enfouissement

Học thuật
Thân thiện
enfouissement

L'agriculteur pratique l'enfouissement des graines dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vùi, sự chôn vùi: Hành động đặt một vật đó xuống dưới lòng đất hoặc che phủ hoàn toàn bằng đất, cát hoặc các vật liệu tương tự.
    • Sự chôn lấp (chất thải): Trong ngữ cảnh môi trường, đâyphương pháp xửchất thải bằng cách chôn chúng trong lòng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enfouissement des déchets nucléaires est un sujet controversé. (Việc chôn lấp chất thải hạt nhânmột chủ đề gây tranh cãi.)
    • L'enfouissement des câbles électriques améliore la sécurité et l'esthétique. (Việc chôn ngầm các cáp điện cải thiện an toàn thẩm mỹ.)
    • Après l'ensevelissement par l'avalanche, les secours ont commencé les recherches. (Sau khi bị vùi lấp bởi tuyết lở, đội cứu hộ đã bắt đầu tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfouissement technique": Chôn lấp hợp vệ sinh (chất thải) - một thuật ngữ kỹ thuật trong quảnchất thải.

    • La ville a opté pour l'enfouissement technique des ordures ménagères. (Thành phố đã chọn phương án chôn lấp hợp vệ sinh rác thải sinh hoạt.)
  • "Enfouissement des lignes": Việc chôn ngầm các đường dây (điện, viễn thông).

    • Le projet d'enfouissement des lignes aériennes a été approuvé. (Dự án chôn ngầm các đường dây trên không đã được phê duyệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Enfouir (động từ): vùi, chôn vùi.

    • Il faut enfouir ces déchets profondément. (Cần phải chôn vùi những chất thải này thật sâu.)
  • Enfoui, enfouie (tính từ/quá khứ phân từ): bị vùi lấp, bị chôn vùi.

    • Un trésor enfoui depuis des siècles. (Một kho báu bị chôn vùi từ nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enterrement: sự chôn cất (thường dùng cho người chết hoặc theo nghĩa bóng).
  • Ensevelissement: sự vùi lấp, chôn vùi (thường do thiên tai như tuyết lở, đất đá).
Thành ngữ liên quan
  • Mettre/laisser quelque chose en enfouissement: Để một cái gì đó trong tình trạng bị chôn vùi/lãng quên (nghĩa bóng).
    • Ce projet a été laissé en enfouissement pendant des années. (Dự án này đã bị bỏ quên trong nhiều năm.)
enfouissement

L'agriculteur pratique l'enfouissement des graines dans le champ.

danh từ giống đực
  1. sự vùi
    • Enfouissement des semences
      sự vùi hạt giống