enfouissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vùi, sự chôn vùi: Hành động đặt một vật gì đó xuống dưới lòng đất hoặc che phủ nó hoàn toàn bằng đất, cát hoặc các vật liệu tương tự.
- Sự chôn lấp (chất thải): Trong ngữ cảnh môi trường, đây là phương pháp xử lý chất thải bằng cách chôn chúng trong lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enfouissement des déchets nucléaires est un sujet controversé. (Việc chôn lấp chất thải hạt nhân là một chủ đề gây tranh cãi.)
- L'enfouissement des câbles électriques améliore la sécurité et l'esthétique. (Việc chôn ngầm các cáp điện cải thiện an toàn và thẩm mỹ.)
- Après l'ensevelissement par l'avalanche, les secours ont commencé les recherches. (Sau khi bị vùi lấp bởi tuyết lở, đội cứu hộ đã bắt đầu tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enfouissement technique": Chôn lấp hợp vệ sinh (chất thải) - một thuật ngữ kỹ thuật trong quản lý chất thải.
- La ville a opté pour l'enfouissement technique des ordures ménagères. (Thành phố đã chọn phương án chôn lấp hợp vệ sinh rác thải sinh hoạt.)
"Enfouissement des lignes": Việc chôn ngầm các đường dây (điện, viễn thông).
- Le projet d'enfouissement des lignes aériennes a été approuvé. (Dự án chôn ngầm các đường dây trên không đã được phê duyệt.)
Biến thể và từ liên quan
Enfouir (động từ): vùi, chôn vùi.
- Il faut enfouir ces déchets profondément. (Cần phải chôn vùi những chất thải này thật sâu.)
Enfoui, enfouie (tính từ/quá khứ phân từ): bị vùi lấp, bị chôn vùi.
- Un trésor enfoui depuis des siècles. (Một kho báu bị chôn vùi từ nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Enterrement: sự chôn cất (thường dùng cho người chết hoặc theo nghĩa bóng).
- Ensevelissement: sự vùi lấp, chôn vùi (thường do thiên tai như tuyết lở, đất đá).
Thành ngữ liên quan
- Mettre/laisser quelque chose en enfouissement: Để một cái gì đó trong tình trạng bị chôn vùi/lãng quên (nghĩa bóng).
- Ce projet a été laissé en enfouissement pendant des années. (Dự án này đã bị bỏ quên trong nhiều năm.)
danh từ giống đực
- sự vùi
- Enfouissement des semencessự vùi hạt giống