enfumage

Học thuật
Thân thiện
enfumage

L'apiculteur pratique l'enfumage pour calmer les abeilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hun khói, sự xông khói: Hành động dùng khói để tác động vào một vật hoặc không gian, thường trong ngữ cảnh nuôi ong để lấy mật.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Sự lừa bịp, sự che mắt: Hành động cố tình gây nhầm lẫn, đánh lạc hướng hoặc thao túng thông tin để đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'apiculteur procède à l'enfumage de la ruche avant de récolter le miel. (Người nuôi ong tiến hành hun khói tổ ong trước khi thu hoạch mật.)
    • Ses explications sont un pur enfumage pour cacher la vérité. (Những lời giải thích của anh ta chỉtrò lừa bịp thuần túy để che giấu sự thật.)
    • Le politicien est accusé d'enfumage médiatique. (Chính trị gia bị cáo buộc thao túng truyền thông để đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de l'enfumage !": Đótrò bịp bợm/lừa đảo!

    • Ne l'écoute pas, tout son discours, c'est de l'enfumage ! (Đừng nghe anh ta, toàn bộ bài diễn văn của anh ta chỉtrò bịp bợm!)
  • "Pratiquer l'enfumage": Thực hiện việc lừa dối, che mắt.

    • Cette entreprise pratique l'enfumage sur la qualité de ses produits. (Công ty này thực hiện trò lừa dối về chất lượng sản phẩm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfumer (động từ): hun khói; (nghĩa bóng) lừa bịp, làm mù mờ.

    • Il essaie de nous enfumer avec des chiffres faux. (Hắn ta cố gắng lừa bịp chúng ta bằng những con số giả mạo.)
  • Fumée (danh từ giống cái): khói.

  • Fumigène (tính từ/danh từ): tạo khói; chất tạo khói (ví dụ: - lựu đạn khói).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (hun khói): Fumigation (sự xông khói).
  • Nghĩa bóng (lừa bịp): Tromperie (sự lừa dối), duperie (sự lừa gạt), mystification (sự bí ẩn hóa để lừa), intoxication (sự đầu độc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "enfumage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "enfumer").

Thành ngữ liên quan
  • "Jeter de la poudre aux yeux": (Nghĩa đen: Ném bụi vào mắt) Làm choáng ngợp, gây ấn tượng giả tạo để che giấu sự thật. Đâymột thành ngữ có nghĩa tương tự với "enfumage" trong ngữ cảnh lừa bịp.
    • Tous ces chiffres impressionnants, c'est juste pour nous jeter de la poudre aux yeux. (Tất cả những con số ấn tượng đó chỉ để che mắt chúng ta mà thôi.)
enfumage

L'apiculteur pratique l'enfumage pour calmer les abeilles.

danh từ giống đực
  1. sự xông khói, sự hun khói (đô ong, khi lấy mật)