engazonnement

Học thuật
Thân thiện
engazonnement

On plante de l'engazonnement sur le nouveau terrain de football.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trồng cỏ lên: Hành động phủ cỏ lên một bề mặt đất, thườngđể tạo thảm cỏ, cải tạo cảnh quan hoặc chống xói mòn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'engazonnement du terrain de football a pris plusieurs semaines. (Việc trồng cỏ lên sân bóng đá đã mất vài tuần.)
    • Après la construction, l'engazonnement des abords de la maison est nécessaire. (Sau khi xây dựng, việc trồng cỏ lên khu vực xung quanh nhàcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "engazonnement des talus": việc trồng cỏ lên các sườn dốc, bờ đê để ổn định đất.
    • L'engazonnement des talus le long de la route prévient l'érosion. (Việc trồng cỏ lên các sườn dốc dọc đường ngăn ngừa xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Engazonner (động từ): trồng cỏ lên.

    • Il faut engazonner cette partie du jardin. (Cần phải trồng cỏ lên phần này của khu vườn.)
  • Gazon (danh từ giống đực): cỏ, bãi cỏ.

    • Le gazon est bien vert. (Bãi cỏ rất xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Enherbement (danh từ giống đực): sự phủ cỏ, sự trồng cỏ (thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh thái).
  • Gazonnement (danh từ giống đực): sự tạo bãi cỏ (ít phổ biến hơn).
engazonnement

On plante de l'engazonnement sur le nouveau terrain de football.

danh từ giống đực
  1. sự trồng cỏ lên