engazonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trồng cỏ lên (một khu đất): Hành động phủ xanh một diện tích đất bằng cách gieo hạt cỏ hoặc trồng cỏ non lên đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité a décidé d'engazonner le terrain vague. (Thành phố đã quyết định trồng cỏ lên khu đất trống.)
    • Il faut engazonner cette pente pour éviter l'érosion. (Cần phải trồng cỏ lên sườn dốc này để tránh xói mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire engazonner": (Thuê/Cho) trồng cỏ.
    • Nous allons faire engazonner notre jardin par un paysagiste. (Chúng tôi sẽ thuê một chuyên gia cảnh quan trồng cỏ cho khu vườn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazon (danh từ): Cỏ, bãi cỏ.

    • Tondre le gazon. (Cắt cỏ.)
  • Engazonnement (danh từ): Sự trồng cỏ, việc phủ cỏ.

    • L'engazonnement des talus est obligatoire sur ce chantier. (Việc trồng cỏ trên các bờ dốcbắt buộccông trường này.)
Từ đồng nghĩa
  • Gazonner: (Động từ) Có nghĩa tương tự, chỉ việc phủ cỏ lên.
  • Enherber: (Động từ) Phủ cỏ, cho cỏ mọc lên.
Từ trái nghĩa
  • Défoncer: (Động từ) Phá vỡ, đào bới mặt đất (hành động ngược lại với việc tạo bề mặt phẳng để trồng cỏ).
  • Désherber: (Động từ) Nhổ cỏ, diệt cỏ.
ngoại động từ
  1. trồng cỏ lên