engendrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sinh ra, tạo ra, gây ra: "engendrer" diễn tả hành động làm cho một cái gì đó xuất hiện, phát sinh, hoặc là nguyên nhân dẫn đến một kết quả, một tình trạng, thườngmột cái gì đó trừu tượng như một cảm xúc, một tình huống, hoặc một hệ quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La peur peut engendrer la violence. (Nỗi sợ hãi có thể gây ra bạo lực.)
    • Cette décision a engendré beaucoup de confusion. (Quyết định này đã gây ra rất nhiều sự nhầm lẫn.)
    • Un malentendu peut engendrer un conflit. (Một sự hiểu lầm có thể sinh ra một cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc trang trọng: "engendrer" đôi khi được dùng với nghĩa sinh con đẻ cái theo nghĩa đen, nhưng cách dùng này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hơn so với nghĩa ẩn dụ.
    • Selon la mythologie, Chaos engendra la Nuit. (Theo thần thoại, Hỗn Mang đã sinh ra Màn Đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Engendrement (danh từ): sự sinh ra, sự phát sinh.
    • L'engendrement d'une nouvelle idée. (Sự phát sinh của một ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Provoquer: gây ra, khiêu khích.
  • Causer: gây ra, là nguyên nhân của.
  • Générer: tạo ra, sản sinh ra (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
  • Susci ter: khơi dậy, gợi lên (thường dùng cho cảm xúc, tranh luận).
Từ trái nghĩa
  • Empêcher: ngăn cản.
  • Éviter: tránh.
  • Résoudre: giải quyết (một vấn đề đã phát sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "engendrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "engendrer".

ngoại động từ
  1. sinh ra
    • L'oiviveté engendre le vice
      nhàn rỗi sinh ra tật xấu, nhàn cư vi bất thiện

Từ có nhắc đến "engendrer"