engine-driven

/'endʤun,drivn/
Học thuật
Thân thiện
engine-driven

A small engine-driven pump draws water from the stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chạy bằng máy, chạy bằng động cơ: Mô tả một thiết bị, máy móc hoặc phương tiện được vận hành bằng năng lượng học từ một động cơ, thay vì bằng sức người hoặc sức động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory uses engine-driven pumps for water supply. (Nhà máy sử dụng các máy bơm chạy bằng động cơ để cấp nước.)
    • Before electricity, many workshops relied on engine-driven machinery. (Trước khi điện, nhiều xưởng sản xuất phụ thuộc vào máy móc chạy bằng động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn vận hành hoặc mô tả đặc tính kỹ thuật để phân biệt với các loại "hand-driven" (chạy bằng tay) hoặc "animal-driven" (chạy bằng súc vật).
Biến thể từ gần giống
  • Motor-driven (adj): chạy bằng -. Từ này gần nghĩa thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • A motor-driven fan is more efficient. (Một cái quạt chạy bằng - thì hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Powered by an engine: được cung cấp năng lượng bởi một động cơ.
  • Mechanically powered: được vận hành bằng khí.
engine-driven

A small engine-driven pump draws water from the stream.

tính từ
  1. (kỹ thuật) chạy bằng máy, chạy bằng động cơ