engine-driver
/'endʤin,draivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lái đầu máy xe lửa: Người có nhiệm vụ điều khiển, vận hành đầu máy của một đoàn tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engine-driver brought the train safely into the station. (Người lái đầu máy đã đưa đoàn tàu vào ga một cách an toàn.)
- My grandfather was an engine-driver for over thirty years. (Ông tôi đã là một người lái đầu máy trong hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The engine-driver's cab": Buồng lái của người lái đầu máy.
- He spent most of his working day in the engine-driver's cab. (Ông ấy dành phần lớn thời gian làm việc trong buồng lái của người lái đầu máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Engineer (n, trong ngữ cảnh đường sắt): Kỹ sư lái tàu, người vận hành đầu máy (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Locomotive driver (n): Người lái đầu máy (cách diễn đạt khác).
- Train driver (n): Người lái tàu (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Train operator: Người vận hành tàu.
- Locomotive engineer: Kỹ sư lái đầu máy.
Lưu ý
- "Engine-driver" là một danh từ ghép, phổ biến trong tiếng Anh Anh. Từ này ít được dùng trong tiếng Anh Mỹ hiện đại, nơi "engineer" thường được dùng để chỉ nghề nghiệp này trong ngành đường sắt.
danh từ
- thợ máy
- người lái đầu máy xe lửa