engine-lathe

/'endʤinleið/
Học thuật
Thân thiện
engine-lathe

A worker operates an engine-lathe to shape a metal cylinder.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Máy tiện: Một loại máy công cụ dùng để gia công các chi tiết kim loại hoặc vật liệu khác dạng tròn xoay. Máy này quay phôi trong khi dụng cụ cắt được di chuyển dọc theo trục của phôi để tạo hình, tiện mặt, tiện trụ, cắt ren hoặc khoan lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used an engine-lathe to turn the new shaft for the motor. (Người thợ khí đã sử dụng một máy tiện để tiện trục mới cho động cơ.)
    • Operating an engine-lathe requires skill and attention to safety. (Vận hành một máy tiện đòi hỏi kỹ năng sự chú ý đến an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up an engine-lathe": lắp đặt, chuẩn bị một máy tiện để làm việc.
    • It took him an hour to set up the engine-lathe for the precision job. (Anh ấy mất một giờ để lắp đặt máy tiện cho công việc đòi hỏi độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Lathe (n): máy tiện (tên gọi chung, có thể bao gồm nhiều loại như máy tiện đứng, máy tiện CNC).
  • Metal lathe (n): máy tiện kim loại.
  • CNC lathe (n): máy tiện điều khiển số bằng máy tính.
Từ đồng nghĩa
  • Turning machine: máy tiện (cách gọi khác nhấn mạnh chức năng "tiện").
  • Engine lathe (cách viết khác, dấu cách).
engine-lathe

A worker operates an engine-lathe to shape a metal cylinder.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy tiện