engine-plant

/'endʤinplɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
engine-plant

A train engine is assembled at the large engine-plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lắp máy: Chỉ hành động hoặc quá trình lắp ráp, cài đặt một động cơ vào một cỗ máy hoặc phương tiện.
    • Nhà máy chế tạo đầu máy xe lửa: Chỉ một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất, chế tạo các đầu máy (động cơ) cho xe lửa hoặc tàu hỏa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engine-plant of the new ship was completed ahead of schedule. (Việc lắp máy cho con tàu mới đã hoàn thành trước thời hạn.)
    • He works at a large engine-plant that supplies locomotives for the national railway. (Anh ấy làm việc tại một nhà máy chế tạo đầu máy xe lửa lớn cung cấp đầu máy cho đường sắt quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp sản xuất. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Engine factory (n): Nhà máy động cơ (nghĩa tương tự "nhà máy chế tạo đầu máy").
  • Engine assembly (n): Sự lắp ráp động cơ (nghĩa tương tự "sự lắp máy").
  • Locomotive plant (n): Nhà máy đầu máy xe lửa (nghĩa rất gần với một nghĩa của "engine-plant").
Từ đồng nghĩa
  • Engine installation (n): Sự lắp đặt động cơ (cho nghĩa "sự lắp máy").
  • Locomotive works (n): Xưởng, nhà máy đầu máy (cho nghĩa "nhà máy chế tạo đầu máy xe lửa").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "engine-plant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "engine-plant".

engine-plant

A train engine is assembled at the large engine-plant.

danh từ
  1. sự lắp máy
  2. nhà máy chế tạo đầu máy xe lửa