engine-trouble

/'endʤin,trʌbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô): "engine-trouble" chỉ tình trạng trục trặc, hư hỏng hoặc ngừng hoạt động của động cơ xe cộ, thường ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We were late because of engine-trouble on the way. (Chúng tôi đã đến muộn gặp sự hỏng máy trên đường.)
    • The old car has frequent engine-trouble. (Chiếc xe thường xuyên bị liệt máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have engine-trouble": gặp phải sự hỏng máy.
    • We had engine-trouble in the middle of the highway. (Chúng tôi đã bị hỏng máy giữa đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Engine failure (n): sự hỏng động cơ hoàn toàn.
  • Mechanical breakdown (n): sự hỏng hóc khí (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các bộ phận khác ngoài động cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Breakdown: sự hỏng hóc, sự đổ vỡ (có thể dùng chung cho xe cộ).
  • Mechanical problem: vấn đề khí, trục trặc kỹ thuật.
Lưu ý
  • "Engine-trouble" thường được viết dấu gạch nối (-) một danh từ ghép. mô tả một tình trạng hoặc sự cố cụ thể, không phải hành động.
danh từ
  1. sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô)