englander
/'iɳgləndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Anh (cổ): Từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người đến từ nước Anh.
- Thành viên của phong trào "Little Englander": Chỉ một người Anh có quan điểm chống chủ nghĩa đế quốc và chống việc mở rộng thuộc địa, ủng hộ việc tập trung vào các vấn đề trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a proud Englander, though he rarely traveled beyond his county. (Ông ấy là một người Anh đầy tự hào, dù ông hiếm khi ra khỏi hạt của mình.)
- The politician was labeled an Englander for his opposition to the colonial war. (Chính trị gia đó bị gán mác là một "Little Englander" vì sự phản đối của ông đối với cuộc chiến thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Little Englander": Một thuật ngữ lịch sử/chính trị dùng để chỉ một người Anh (thường vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20) có tư tưởng bài ngoại, chống đế quốc, và muốn Anh Quốc không can dự vào các vấn đề quốc tế hoặc mở rộng thuộc địa.
- The Little Englanders believed the empire was a burden. (Những người theo chủ nghĩa "Little Englander" tin rằng đế quốc là một gánh nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Englishman/Englishwoman (n): Người đàn ông/đàn bà Anh (từ thông dụng hiện đại).
- Briton (n): Người dân của Vương quốc Anh (Anh, Scotland, Wales) hoặc người dân của Đảo Anh cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Englishman/Englishwoman: Người Anh (từ thông dụng, trung lập hơn).
- Brit: Người Anh (từ thông tục).
Lưu ý
- Từ "Englander" rất hiếm khi được dùng một mình trong tiếng Anh đương đại. Cách dùng phổ biến và có ý nghĩa lịch sử rõ ràng nhất của nó là trong cụm từ cố định "Little Englander". Khi dùng một mình, nó thường mang sắc thái cổ xưa hoặc trong văn chương.
danh từ
- Little englander (từ cổ,nghĩa cổ) người Anh chống chủ nghĩa đế quốc