english-speaking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giao tiếp được bằng tiếng Anh: Dùng để mô tả một người, một cộng đồng hoặc một quốc gia có khả năng sử dụng tiếng Anh để nói chuyện và trao đổi thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is looking for an english-speaking tour guide in Hanoi. (Cô ấy đang tìm một hướng dẫn viên có thể nói tiếng Anh ở Hà Nội.)
- Canada is an english-speaking country. (Canada là một quốc gia sử dụng tiếng Anh.)
- The company requires english-speaking staff for its international department. (Công ty yêu cầu nhân viên biết nói tiếng Anh cho bộ phận quốc tế của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "english-speaking world": thế giới nói tiếng Anh, chỉ các quốc gia và cộng đồng sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính.
- This news is important for the entire english-speaking world. (Tin tức này quan trọng đối với toàn bộ thế giới nói tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- English speaker (n): người nói tiếng Anh.
- He is a native English speaker. (Anh ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Anglophone: (thuộc về) người nói tiếng Anh.
- Proficient in English: thông thạo tiếng Anh.
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective), thường được viết có dấu gạch nối (-) hoặc đôi khi viết liền thành "English speaking". Nó bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó.
Adjective
- có thể giao tiếp được bằng tiếng Anh