englishwoman
/'iɳgliʃ,wumən /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ Anh: Một phụ nữ có quốc tịch Anh hoặc sinh sống tại Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is an Englishwoman who has lived in Paris for twenty years. (Cô ấy là một người phụ nữ Anh đã sống ở Paris hai mươi năm.)
- The famous author was a proud Englishwoman. (Nhà văn nổi tiếng đó là một người phụ nữ Anh đầy tự hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as an Englishwoman": với tư cách là một phụ nữ Anh.
- As an Englishwoman, she felt a deep connection to the country's history. (Với tư cách là một phụ nữ Anh, cô ấy cảm thấy có sự kết nối sâu sắc với lịch sử đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Englishman (n): người đàn ông Anh.
- Her husband is an Englishman. (Chồng cô ấy là một người đàn ông Anh.)
Từ đồng nghĩa
- British woman: người phụ nữ Anh (theo nghĩa rộng, bao gồm các quốc gia thuộc Vương quốc Anh).