engluement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phết nhựa: Hành động phết, trát hoặc bôi một lớp nhựa lên một bề mặt nào đó.
- (Nông nghiệp) Lớp nhựa phết: Trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trồng trọt, từ này chỉ một lớp nhựa (thường là nhựa cây hoặc một chất liệu tương tự) được phết lên cây trồng, thân cây hoặc vết cắt để bảo vệ, chữa lành hoặc ngăn chặn sâu bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'engluement des blessures de l'arbre est nécessaire pour éviter les infections. (Việc phết nhựa lên vết thương của cây là cần thiết để tránh nhiễm trùng.)
- L'engluement est une technique ancienne utilisée en arboriculture. (Kỹ thuật phết nhựa là một kỹ thuật cổ xưa được sử dụng trong nghề trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à l'engluement": tiến hành việc phết nhựa.
- Le jardinier procède à l'engluement des branches taillées. (Người làm vườn tiến hành phết nhựa lên các cành cây đã được cắt tỉa.)
Biến thể và từ gần giống
- Engluer (động từ): phết nhựa, dính nhựa.
- Il faut engluer la base du tronc pour protéger l'arbre. (Cần phải phết nhựa lên gốc thân cây để bảo vệ cây.)
Từ đồng nghĩa
- Enduit (danh từ): lớp phủ, lớp trát.
- Badigeonnage (danh từ): sự quét, sự phết (thường bằng sơn hoặc vôi).
Lưu ý
- Từ "engluement" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc làm vườn. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- sự phết nhựa
- (nông nghiệp) lớp nhựa phết