engoncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rụt cổ, làm cho cổ rụt vào: Hành động khiến cho cổ của ai đó hoặc của một vật gì đó co lại, rụt vào trong một cách không tự nhiên, thường là do quần áo không vừa vặn hoặc tư thế không thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ce pull est trop serré au cou, il m'engonce. (Cái áo len này chật quá ở cổ, nó làm tôi rụt cổ.)
- Il a engoncé son manteau jusqu'au menton. (Anh ấy mặc áo khoác cao đến tận cằm (một cách khiến cổ có vẻ rụt vào).)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'engoncer (Động từ phản thân): Tự làm mình rụt cổ, co rụt người lại.
- Il s'est engoncé dans son fauteuil, l'air renfrogné. (Anh ta co rụt người trong ghế bành, vẻ mặt cau có.)
- Ne t'engonce pas comme ça, tiens-toi droit ! (Đừng có co rụt người như thế, hãy đứng thẳng lên!)
Biến thể và từ gần giống
- Engoncé(e) (Tính từ quá khứ phân từ): Ở trong tình trạng bị làm cho rụt cổ, co rút.
- Il avait l'air engoncé dans son costume trop grand. (Trông anh ấy như bị co rút trong bộ com lê quá rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Enfouir (dans) (v): Chôn, vùi (vào) – dùng trong ngữ cảnh tương tự về việc giấu phần cổ hoặc đầu.
- Rentrer (le cou/la tête) (v): Rụt (cổ/đầu) vào.
Từ trái nghĩa
- Dégager (le cou) (v): Để lộ, làm thoáng (phần cổ).
- Redresser (la tête) (v): Ngẩng (đầu) lên.
ngoại động từ
- làm rụt cổ
- Habit qui vous engonceáo làm rụt cổ