engouffrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ùa vào, sự tràn vào một cách ồ ạt: Chỉ hành động của một lượng lớn người, vật chất hoặc không khí di chuyển và lấp đầy một không gian một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường là qua một lối vào hẹp.
- Sự nuốt chửng, sự cuốn vào: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc một thứ gì đó bị hút vào hoặc biến mất trong một thứ khác lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'engouffrement de l'air froid dans la pièce a fait trembler la flamme des bougies. (Sự ùa vào của không khí lạnh trong phòng đã làm ngọn lửa nến rung lên.)
- On a assisté à l'engouffrement des supporters dans le stade. (Chúng tôi đã chứng kiến sự ùa vào của các cổ động viên vào sân vận động.)
- L'engouffrement de la voiture par les sables mouvants a été rapide. (Sự nuốt chửng chiếc xe bởi cát lún đã diễn ra rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être victime d'un engouffrement": là nạn nhân của sự cuốn vào, sự nuốt chửng.
- Le navire a été victime d'un engouffrement par les vagues géantes. (Con tàu đã là nạn nhân của sự nuốt chửng bởi những con sóng khổng lồ.)
"l'engouffrement des capitaux": (Kinh tế) sự đổ vào ồ ạt của các nguồn vốn.
- L'engouffrement des capitaux étrangers a stimulé l'économie locale. (Sự đổ vào ồ ạt của vốn nước ngoài đã kích thích nền kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ liên quan
Engouffrer (động từ): ùa vào, nuốt chửng, đổ ập vào.
- La foule s'est engouffrée dans le métro. (Đám đông đã ùa vào tàu điện ngầm.)
Gouffre (danh từ giống đực): vực thẳm, hố sâu. (Từ gốc liên quan đến ý nghĩa "hút vào").
- Il regardait le gouffre au pied de la falaise. (Anh ta nhìn xuống vực thẳm dưới chân vách đá.)
Từ đồng nghĩa
- Déferlement: sự tràn vào, sự ập tới (thường dùng cho sóng biển hoặc đám đông).
- Invasion: sự xâm nhập, tràn vào (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Aspiration: sự hút vào (nhấn mạnh đến lực hút).
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
- S'engouffrer dans: ùa vào, chui tọt vào.
- Les enfants se sont engouffrés dans la maison pour se mettre à l'abri de la pluie. (Lũ trẻ đã ùa vào trong nhà để tránh mưa.)
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
- Être englouti/avaler par l'engouffrement: bị nuốt chửng, bị cuốn vào.
- Ses économies ont été englouties par l'engouffrement des dépenses imprévues. (Khoản tiết kiệm của anh ta đã bị nuốt chửng bởi sự ùa vào của các khoản chi phí bất ngờ.)
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự ùa vào