engourdir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho cóng, làm cứng: Chỉ hành động khiến một bộ phận cơ thể (thườngtay, chân) mất cảm giác hoặc khó cử động, thường do lạnh hoặc do giữ nguyên một tư thế quá lâu.
    • Làm cho uể oải, làm cho đờ đẫn, làm trì trệ: Chỉ hành động khiến tinh thần, trí óc hoặc hoạt động trở nên chậm chạp, thiếu linh hoạt, mất đi sự sắc bén.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent glacial engourdit mes doigts. (Cơn gió lạnh buốt làm cóng các ngón tay của tôi.)
    • Rester assis toute la journée peut engourdir les jambes. (Ngồi nguyên một chỗ cả ngày có thể làm cứng đôi chân.)
    • La routine quotidienne finit par engourdir l'esprit. (Thói quen hàng ngày cuối cùng làm cho tinh thần trở nên đờ đẫn.)
    • Ne laisse pas l'ennui engourdir ta curiosité. (Đừng để sự nhàm chán làm trì trệ sự tò mò của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng phản thân "s'engourdir": Tự làm mình trở nên cóng, cứng hoặc đờ đẫn.

    • Mes pieds se sont engourdis pendant la randonnée dans la neige. (Đôi chân tôi đã bị cóng trong khi đi bộ đường dài trên tuyết.)
    • À force de ne rien faire, son esprit s'engourdit. ( không làm gì cả, trí óc anh ta trở nên đờ đẫn.)
  • Dùng với nghĩa bóng: Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc xã hội bị trì trệ.

    • L'administration lourde engourdit l'innovation. (Bộ máy hành chính cồng kềnh làm trì trệ sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Engourdissement (danh từ giống đực): Sự cóng, sự cứng; tình trạng đờ đẫn, uể oải.

    • L'engourdissement de la main après une longue écriture. (Cảm giác cứngbàn tay sau khi viết lâu.)
    • Un engourdissement intellectuel. (Sự trì trệ về trí tuệ.)
  • Engourdi, e (tính từ): Bị cóng, bị cứng; đờ đẫn, uể oải.

    • Avoir les doigts engourdis par le froid. ( những ngón tay bị cóng lạnh.)
    • Un regard engourdi par le sommeil. (Một cái nhìn đờ đẫn buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Geler (động từ): Làm đóng băng, làm lạnh cóng (nghĩa vậtmạnh hơn).
  • Paralyser (động từ): Làm tê liệt, làm bất động (nghĩa mạnh, có thể vĩnh viễn).
  • Alanguir (động từ): Làm uể oải, làm mềm yếu đi (thường về tinh thần hoặc cơ thể).
  • Hébéter (động từ): Làm đần độn, làm ngây ngô (nhấn mạnh đến trí tuệ).
Từ trái nghĩa
  • Dégourdir (động từ): Làm hết cóng, làm ấm lên; làm cho nhanh nhẹn, linh hoạt lên.
  • Stimuler (động từ): Kích thích, khuyến khích.
  • Vivifier (động từ): Làm cho sinh động, làm hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
  • Être engourdi par le froid : Bị cóng đi lạnh.

    • Les marcheurs étaient engourdis par le froid mordant de la montagne. (Những người đi bộ đường dài bị cóng đi cái lạnh cắt da của vùng núi.)
  • Un esprit engourdi : Một tinh thần trì trệ/đờ đẫn.

    • Il faut éviter la routine pour ne pas avoir un esprit engourdi. (Cần tránh thói quen lặp đi lặp lại để không có một tinh thần đờ đẫn.)
ngoại động từ
  1. làm cho cóng
    • Le froid engourdit
      rét làm cho cóng
  2. làm cho uể oải, làm cho đờ đẫn
    • L'oisiveté engourdit l'esprit
      sự nhàn rỗi làm cho tinh thần đờ đẫn đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống