engrail

/in'greil/
Học thuật
Thân thiện
engrail

The artisan engrails the edge of the silver coin.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khía răng cưa (gờ đồng tiền...): Hành động tạo ra các đường khía nhỏ, sắc, liên tiếp giống như răng cưa dọc theo mép hoặc rìa của một vật thể, đặc biệt trên cạnh của đồng xu hoặc huy chương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The mint will engrail the edge of the new commemorative coin to prevent counterfeiting. (Xưởng đúc tiền sẽ khía răng cưa mép của đồng xu kỷ niệm mới để chống làm giả.)
    • In the past, silversmiths would engrail the borders of plates and goblets for decorative purposes. (Trước đây, những người thợ bạc thường khía răng cưa viền của đĩa ly để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engrailed" (Tính từ): Được mô tả mép hoặc viền được khía thành hình răng cưa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học ( dụ: mô tả cánh bướm) trong huy hiệu học.
    • The butterfly has an engrailed wing pattern. (Con bướm hoa văn trên cánh dạng khía răng cưa.)
    • The family crest features an engrailed border. (Huy hiệu gia đình đường viền được khía răng cưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Engrailed (adj): (đã được khía) viền răng cưa.
  • Engrailing (n): Hành động hoặc quá trình khía răng cưa.
  • Mill (v): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành trong ngành đúc tiền, cũng có nghĩa tạo các rãnh trên cạnh đồng xu.
  • Serrate (v): Làm cho răng cưa, một từ gần nghĩa tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Serrate: Làm cho răng cưa.
  • Indent: Làm lõm vào, khía (một từ gần nghĩa).
  • Notch: Khía, tạo khía.
Lưu ý
  • Từ "engrail" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như đúc tiền, kim hoàn, chế tác kim loại huy hiệu học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
engrail

The artisan engrails the edge of the silver coin.

ngoại động từ
  1. khía răng cưa (gờ đồng tiền...)