engrangement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động nhập vào kho, tích trữ vào kho: Chỉ việc đưa một lượng hàng hóa, đặc biệt là nông sản (như thóc lúa, ngũ cốc), vào trong kho để bảo quản.
- Sự thu gom và cất giữ: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ việc thu thập và lưu trữ một thứ gì đó một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'engrangement du blé a commencé après la moisson. (Việc nhập lúa mì vào kho đã bắt đầu sau vụ thu hoạch.)
- L'engrangement des données est essentiel pour notre recherche. (Việc lưu trữ dữ liệu là điều cần thiết cho nghiên cứu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à l'engrangement": tiến hành việc nhập kho.
- Les agriculteurs procèdent à l'engrangement avant l'hiver. (Các nông dân tiến hành nhập kho trước mùa đông.)
"Phase d'engrangement": giai đoạn nhập kho.
- La phase d'engrangement est critique pour préserver la qualité des grains. (Giai đoạn nhập kho là rất quan trọng để bảo quản chất lượng hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Engranger (động từ): nhập vào kho, tích trữ.
- Il faut engranger le foin avant la pluie. (Phải nhập cỏ khô vào kho trước khi trời mưa.)
Grange (danh từ): kho thóc, vựa lúa.
- La grange est pleine après la récolte. (Kho thóc đầy ắp sau vụ thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Stockage: sự dự trữ, lưu kho.
- Entreposage: sự lưu kho, cất giữ.
- Rentrée (des récoltes): việc thu hoạch và đưa vào kho.
Từ trái nghĩa
- Déstockage: việc xuất kho, giải phóng hàng tồn kho.
- Distribution: sự phân phối.
danh từ giống đực
- sự nhập vào kho (thóc lúa)