engrangement

Học thuật
Thân thiện
engrangement

Le fermier procède à l'engrangement de la récolte de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động nhập vào kho, tích trữ vào kho: Chỉ việc đưa một lượng hàng hóa, đặc biệtnông sản (như thóc lúa, ngũ cốc), vào trong kho để bảo quản.
    • Sự thu gom cất giữ: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ việc thu thập lưu trữ một thứ đó một cách hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'engrangement du blé a commencé après la moisson. (Việc nhập lúa mì vào kho đã bắt đầu sau vụ thu hoạch.)
    • L'engrangement des données est essentiel pour notre recherche. (Việc lưu trữ dữ liệuđiều cần thiết cho nghiên cứu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'engrangement": tiến hành việc nhập kho.

    • Les agriculteurs procèdent à l'engrangement avant l'hiver. (Các nông dân tiến hành nhập kho trước mùa đông.)
  • "Phase d'engrangement": giai đoạn nhập kho.

    • La phase d'engrangement est critique pour préserver la qualité des grains. (Giai đoạn nhập khorất quan trọng để bảo quản chất lượng hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Engranger (động từ): nhập vào kho, tích trữ.

    • Il faut engranger le foin avant la pluie. (Phải nhập cỏ khô vào kho trước khi trời mưa.)
  • Grange (danh từ): kho thóc, vựa lúa.

    • La grange est pleine après la récolte. (Kho thóc đầy ắp sau vụ thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Stockage: sự dự trữ, lưu kho.
  • Entreposage: sự lưu kho, cất giữ.
  • Rentrée (des récoltes): việc thu hoạch đưa vào kho.
Từ trái nghĩa
  • Déstockage: việc xuất kho, giải phóng hàng tồn kho.
  • Distribution: sự phân phối.
engrangement

Le fermier procède à l'engrangement de la récolte de blé.

danh từ giống đực
  1. sự nhập vào kho (thóc lúa)