engrenage

Học thuật
Thân thiện
engrenage

Un ouvrier examine un engrenage dans un atelier mécanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Bộ truyền động bánh răng, khớp răng: Một cơ cấu cơ khí gồm hai hoặc nhiều bánh răng ăn khớp với nhau để truyền chuyển động lực.
    • (Nghĩa bóng) Một chuỗi sự kiện hoặc tình huống phức tạp, chằng chịt: Một quá trình hoặc hệ thống trong đó các yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau, thường dẫn đến hậu quả khó lường hoặc khó thoát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa kỹ thuật):

    • L'engrenage de la boîte de vitesses est endommagé. (Bộ bánh răng của hộp số bị hỏng.)
    • Il faut huiler les engrenages de cette vieille horloge. (Cần phải tra dầu vào các bánh răng của chiếc đồng hồ này.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • Une fois qu'on a commencé à mentir, on est pris dans un engrenage. (Một khi đã bắt đầu nói dối, người ta bị cuốn vào một chuỗi hệ lụy.)
    • L'engrenage de la violence est difficile à enrayer. (Vòng xoáy của bạo lực rất khó để chặn đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pris / pris(e) dans l'engrenage": Bị cuốn vào, mắc kẹt trong một chuỗi sự việc xấu hoặc phức tạp không thể kiểm soát.

    • Il a accepté un petit travail illégal et s'est retrouvé pris dans l'engrenage. (Anh ta nhận một công việc bất hợp pháp nhỏ thấy mình bị cuốn vào vòng xoáy.)
  • "Mettre / se mettre en engrenage": Bắt đầu vận hành (theo nghĩa cơ học) hoặc bắt đầu một quá trình phức tạp.

    • La machine se met lentement en engrenage. (Cỗ máy bắt đầu vận hành một cách chậm rãi.)
Biến thể từ liên quan
  • Engrener (Động từ): Ăn khớp (bánh răng); (nghĩa bóng) bắt đầu, khởi động một quá trình.

    • Les roues dentées doivent bien engrener. (Các bánh răng phải ăn khớp tốt với nhau.)
    • Engrener une discussion difficile. (Bắt đầu một cuộc thảo luận khó khăn.)
  • Rouage (Danh từ giống đực): Bánh răng, bộ phận máy móc; (nghĩa bóng) mắt xích, thành phần trong một hệ thống.

    • Il n'est qu'un simple rouage dans cette grande entreprise. (Anh ta chỉmột mắt xích nhỏ trong tập đoàn lớn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa kỹ thuật: Mécanisme de roues dentées (cơ cấu bánh răng), système d'engrenages (hệ thống bánh răng).
  • Nghĩa bóng: Enchaînement (chuỗi liên tiếp), cercle vicieux (vòng luẩn quẩn), spirale (vòng xoáy), processus implacable (quá trình không thể cưỡng lại).
Thành ngữ liên quan
  • "L'engrenage infernal": Vòng xoáy hoặc chuỗi sự kiện tồi tệ, khủng khiếp không thể dừng lại.
    • La guerre a déclenché un engrenage infernal de représailles. (Chiến tranh đã kích hoạt một vòng xoáy khủng khiếp của các cuộc trả thù.)
engrenage

Un ouvrier examine un engrenage dans un atelier mécanique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) khớp rằng
  2. (nghĩa bóng) mối chằng chịt
    • Être pris dans un engrenage de malheurs
      rơi vào những mối họa chằng chịt

Từ có nhắc đến "engrenage"