engrenant

Học thuật
Thân thiện
engrenant

Les roues engrenantes tournent ensemble dans la machine.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Kỹ thuật) Khớp răng: Mô tả trạng thái của các bánh răng hoặc các bộ phận răng cưa ăn khớp, móc nối truyền động với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les roues dentées sont parfaitement engrenantes. (Các bánh răng ăn khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
    • Le système nécessite deux pignons engrenants. (Hệ thống này cần hai bánh răng khớp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parties engrenantes": Các bộ phận ăn khớp (răng).
    • L'huile lubrifie les parties engrenantes du mécanisme. (Dầu bôi trơn các bộ phận ăn khớp của cơ cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Engrenage (danh từ giống đực): Bộ bánh răng, sự ăn khớp, cơ chế truyền động.
    • L'engrenage de la boîte de vitesses. (Bộ bánh răng của hộp số.)
  • Engrener (động từ): Làm cho ăn khớp, khởi động một quá trình (nghĩa bóng).
    • Engrener deux roues dentées. (Làm cho hai bánh răng ăn khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • En prise (cụm từ): Ở trạng thái ăn khớp, móc nối.
  • Accouplé (tính từ): Được ghép nối, kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'engrener (động từ phản thân): Ăn khớp vào nhau, bắt đầu vận hành (nghĩa bóng).
    • Les roues s'engrènent parfaitement. (Các bánh răng ăn khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
    • Un processus difficile à s'engrener. (Một quy trình khó khởi động.)
engrenant

Les roues engrenantes tournent ensemble dans la machine.

tính từ
  1. (kỹ thuật) khớp răng
    • Roues engrenantes
      bánh xe khớp răng