engrenant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Kỹ thuật) Khớp răng: Mô tả trạng thái của các bánh răng hoặc các bộ phận có răng cưa ăn khớp, móc nối và truyền động với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les roues dentées sont parfaitement engrenantes. (Các bánh răng ăn khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
- Le système nécessite deux pignons engrenants. (Hệ thống này cần hai bánh răng khớp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parties engrenantes": Các bộ phận ăn khớp (răng).
- L'huile lubrifie les parties engrenantes du mécanisme. (Dầu bôi trơn các bộ phận ăn khớp của cơ cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Engrenage (danh từ giống đực): Bộ bánh răng, sự ăn khớp, cơ chế truyền động.
- L'engrenage de la boîte de vitesses. (Bộ bánh răng của hộp số.)
- Engrener (động từ): Làm cho ăn khớp, khởi động một quá trình (nghĩa bóng).
- Engrener deux roues dentées. (Làm cho hai bánh răng ăn khớp.)
Từ đồng nghĩa
- En prise (cụm từ): Ở trạng thái ăn khớp, móc nối.
- Accouplé (tính từ): Được ghép nối, kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'engrener (động từ phản thân): Ăn khớp vào nhau, bắt đầu vận hành (nghĩa bóng).
- Les roues s'engrènent parfaitement. (Các bánh răng ăn khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
- Un processus difficile à s'engrener. (Một quy trình khó khởi động.)
tính từ
- (kỹ thuật) khớp răng
- Roues engrenantesbánh xe khớp răng