enguirlander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khoác vòng hoa vào; chăng hoa, kết hoa: Hành động trang trí bằng cách đặt vòng hoa lên ai đó hoặc thứ đó, hoặc trang trí một không gian bằng những dây hoa.
    • (Thân mật) Mắng chửi, tế cho: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể mang nghĩa mắng mỏ, chửi rủa ai đó một cách kịch liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa trang trí):

    • Les enfants ont décidé d'enguirlander l'arbre de Noël. (Bọn trẻ quyết định chăng hoa/trang trí cây thông Noel.)
    • Pour la fête, on a enguirlandé la salle de rubans et de fleurs. (Để chuẩn bị cho bữa tiệc, chúng tôi đã chăng hoa ruy-băng trang trí căn phòng.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa mắng chửi - thân mật):

    • Il s'est fait enguirlander par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng chửi đến muộn.)
    • Ne me enguirlande pas pour une si petite erreur ! (Đừng mắng chửi tôi một lỗi nhỏ như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enguirlander quelqu'un de fleurs": Trang trí, tặng hoa cho ai một cách tràn ngập (nghĩa bóng, thườngtích cực).

    • À sa sortie de scène, les admirateurs l'ont enguirlandé de fleurs. (Khi bước ra khỏi sân khấu, những người hâm mộ đã tặng hoa cho anh ấy rất nhiều.)
  • "Se faire enguirlander": Bị mắng chửi, bị quở trách nặng lời (cách dùng thân mật, khẩu ngữ).

    • Si tu ne finis pas ton travail, tu vas te faire enguirlander. (Nếu cậu không hoàn thành công việc, cậu sẽ bị mắng cho một trận đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Guirlande (danh từ giống cái): Vòng hoa, dây hoa, dây đèn trang trí.

    • Une guirlande lumineuse (một dây đèn trang trí)
  • Enguirlandage (danh từ giống đực): Hành động trang trí bằng vòng hoa/dây hoa (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Décorer (trang trí): Từ chung cho nghĩa trang trí.
  • Couronner (đội vòng hoa, trao vương miện): Thường dùng cho việc đặt vòng hoa lên đầu.
  • Réprimander (khiển trách), Gronder (mắng): Từ đồng nghĩa cho nghĩa mắng chửi (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. khoác vòng hoa vào; chăng hoa, kết hoa
  2. (thân mật) mắng chửi, tế cho

Từ có nhắc đến "enguirlander"