engulfment
/in'gʌlfmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhận chìm, sự nuốt chửng: Hành động bao phủ hoàn toàn hoặc làm ngập lụt một cái gì đó, thường theo cách dữ dội hoặc đột ngột.
- Sự bị cuốn vào, sự bị hút vào: Trạng thái bị hấp thụ hoặc bị lôi kéo hoàn toàn vào một tình huống, cảm xúc hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden engulfment of the village by the lava flow was terrifying. (Sự nhận chìm bất ngờ của ngôi làng bởi dòng dung nham thật đáng sợ.)
- She felt a complete engulfment in her work, forgetting about everything else. (Cô ấy cảm thấy một sự cuốn vào hoàn toàn trong công việc, quên hết mọi thứ khác.)
- The engulfment of the small boat by the giant wave was captured on camera. (Cảnh con thuyền nhỏ bị sóng lớn nuốt chửng đã được ghi lại bằng camera.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Engulfment in flames": Sự bị ngọn lửa nuốt chửng, bị thiêu rụi hoàn toàn.
- The building's rapid engulfment in flames made rescue impossible. (Sự bị ngọn lửa nuốt chửng nhanh chóng của tòa nhà khiến việc giải cứu là bất khả thi.)
"Emotional engulfment": Sự bị cuốn trôi hoàn toàn bởi cảm xúc.
- He experienced a period of emotional engulfment after the loss. (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn bị cuốn trôi hoàn toàn bởi cảm xúc sau sự mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
Engulf (động từ): nhận chìm, nuốt chửng.
- The flames quickly engulfed the house. (Ngọn lửa nhanh chóng nuốt chửng ngôi nhà.)
Engulfing (tính từ): có tính chất nhận chìm, bao phủ.
- She felt an engulfing sadness. (Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn bao trùm.)
Từ đồng nghĩa
- Submersion: sự chìm xuống, sự nhận chìm.
- Overwhelming: sự áp đảo, sự tràn ngập.
- Consumption: sự tiêu thụ, sự thiêu hủy (trong ngữ cảnh bị lửa nuốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'engulfment'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc 'engulf').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'engulfment').
danh từ
- sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuống vực thẳm...)