enhanced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tăng cường, được nâng cao: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó đã được cải thiện, làm cho tốt hơn, có giá trị hơn, đẹp hơn hoặc hiệu quả hơn so với trạng thái ban đầu hoặc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The software offers enhanced security features. (Phần mềm cung cấp các tính năng bảo mật được nâng cao.)
- After the renovation, the building has an enhanced appearance. (Sau khi cải tạo, tòa nhà có một diện mạo được nâng cao.)
- The report provides an enhanced understanding of the issue. (Báo cáo cung cấp một sự hiểu biết được nâng cao về vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enhanced version": phiên bản nâng cấp, phiên bản được cải tiến.
- This is the enhanced version of the original game with better graphics. (Đây là phiên bản nâng cao của trò chơi gốc với đồ họa tốt hơn.)
"enhanced capabilities": khả năng được tăng cường.
- The new engine gives the car enhanced capabilities on rough terrain. (Động cơ mới mang lại cho chiếc xe khả năng được tăng cường trên địa hình gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
Enhance (động từ): nâng cao, tăng cường, cải thiện.
- Good lighting can enhance the mood of a room. (Ánh sáng tốt có thể nâng cao tâm trạng của căn phòng.)
Enhancement (danh từ): sự nâng cao, sự cải tiến.
- The new update is a major enhancement to the system. (Bản cập nhật mới là một sự cải tiến lớn cho hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Improved: được cải thiện.
- Upgraded: được nâng cấp.
- Augmented: được tăng thêm, được mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enhanced" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "enhance".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "enhanced".)
Adjective
- được tăng cường, nâng cao về mặt giá trị, vẻ đẹp, hay chất lượng, phẩm cách