enhanced

Adjective
  1. được tăng cường, nâng cao về mặt giá trị, vẻ đẹp, hay chất lượng, phẩm cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "enhanced"

enhanced
The careful cleaning resulted in the enhanced value of the painting.