increased
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm cho tăng thêm, lớn thêm: Mô tả một cái gì đó đã trở nên lớn hơn về kích cỡ, số lượng, hoặc mức độ so với trước đó. Đây là trạng thái hoặc kết quả của việc tăng lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There is an increased demand for electric cars this year. (Có một nhu cầu tăng thêm về xe ô tô điện trong năm nay.)
- She felt increased pressure to finish the project on time. (Cô ấy cảm thấy áp lực lớn thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The company reported increased profits in the last quarter. (Công ty báo cáo lợi nhuận được làm cho tăng thêm trong quý vừa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the increased": (ít phổ biến) có thể được dùng trong các văn bản chính thức để chỉ một mức độ đã được nâng lên.
- The budget was set on the increased level from last year. (Ngân sách được đặt ở mức đã được nâng lên so với năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Increase (động từ): tăng lên, làm tăng thêm.
- The population continues to increase. (Dân số tiếp tục tăng lên.)
- Increasing (tính từ hiện tại phân từ): ngày càng tăng, đang tăng lên.
- We face increasing difficulties. (Chúng tôi đối mặt với những khó khăn ngày càng tăng.)
- Increasingly (trạng từ): ngày càng.
- It is increasingly difficult to find a parking space. (Ngày càng khó để tìm chỗ đậu xe.)
Từ đồng nghĩa
- Enhanced: được nâng cao, cải thiện.
- Augmented: được tăng cường, bổ sung.
- Raised: được nâng lên, tăng lên (thường về mức độ hoặc số lượng).
- Elevated: được nâng cao (thường về địa vị hoặc mức độ).
Từ trái nghĩa
- Decreased: giảm bớt, giảm xuống.
- Reduced: bị giảm, bị cắt giảm.
- Lowered: bị hạ thấp xuống.
Adjective
- được làm cho tăng thêm, lớn thêm (về kích cỡ, số lượng, hay mức độ)