enharmonie

Học thuật
Thân thiện
enharmonie

Un musicien explique le concept d'enharmonie sur un clavier de piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Âm nhạc):
    • Âm trùng: Một khái niệm trongthuyết âm nhạc chỉ hai nốt nhạc cao độ nghe giống hệt nhau nhưng được viết bằng haihiệu khác nhau (ví dụ: Fa thăng Sol giáng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En solfège, le fa dièse et le sol bémol sont des enharmonies. (Trong môn xướng âm, Fa thăng Sol giángnhững âm trùng.)
    • L'enharmonie est un concept important pour la transcription musicale. (Âm trùngmột khái niệm quan trọng cho việc chép nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modulation enharmonique" (Chuyển điệu âm trùng): Một kỹ thuật chuyển điệu trong sáng tác hoặc hòa âm, sử dụng sự tương đương của các âm trùng để chuyển sang một giọng xa một cách đột ngột hiệu quả.
    • Le compositeur a utilisé une modulation enharmonique pour surprendre l'auditeur. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một chuyển điệu âm trùng để gây bất ngờ cho thính giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Enharmonique (tính từ giống đực/giống cái): thuộc về âm trùng.
    • Relation enharmonique (Quan hệ âm trùng)
  • Note enharmonique (danh từ giống cái): nốt nhạc trùng.
    • Le do dièse et le ré bémol sont des notes enharmoniques. (Đô thăng giángnhững nốt nhạc trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Équivalence enharmonique (danh từ giống cái): Sự tương đương âm trùng. (Đâymột cụm từ diễn đạt khái niệm tương tự, thường dùng trong ngữ cảnhthuyết chuyên sâu hơn.)
Giải thích bổ sung
  • Khái niệm này chỉ tồn tại trong các hệ thống âm nhạc sử dụng thang âm chia đều (như hệ thống âm nhạc phương Tây hiện đại). Trên các nhạc cụ phím cố định như piano, hai nốt trùng này phát ra cùng một âm thanh. Trên các nhạc cụ có thể điều chỉnh cao độ (như vĩ cầm), có thể sự khác biệt rất nhỏ về cao độ giữa chúng tùy theo ngữ cảnh hòa âm.
enharmonie

Un musicien explique le concept d'enharmonie sur un clavier de piano.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) âm trùng