enigmatize

/i'nigmətaiz/
Học thuật
Thân thiện
enigmatize

The artist's new painting enigmatizes the simple landscape.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trở nên bí ẩn, làm cho khó hiểu: Hành động cố tình hoặc làm cho một điều đó trở nên mơ hồ, phức tạp hoặc khó giải thích.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The author's use of complex symbols tends to enigmatize the novel's central theme. (Việc tác giả sử dụng các biểu tượng phức tạp xu hướng làm cho chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết trở nên khó hiểu.)
    • He didn't want to give a clear answer, so he chose to enigmatize his statement. (Anh ta không muốn đưa ra câu trả lời rõ ràng, nên đã chọn cách làm cho tuyên bố của mình trở nên bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To enigmatize a concept": Làm cho một khái niệm trở nên huyền bí hoặc khó nắm bắt.
    • The philosopher's dense writing style enigmatizes even the simplest ideas. (Phong cách viết dày đặc của triết gia khiến ngay cả những ý tưởng đơn giản nhất cũng trở nên khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Enigma (n): Điều bí ẩn, người hoặc vật khó hiểu.
    • His true motives remain an enigma. (Động cơ thực sự của anh ta vẫn một điều bí ẩn.)
  • Enigmatic (adj): Bí ẩn, khó hiểu.
    • She gave an enigmatic smile. ( ấy nở một nụ cười bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscure: Làm cho tối nghĩa, che mờ.
  • Mystify: Làm cho hoang mang, bí hiểm.
  • Perplex: Làm cho bối rối, rối trí.
Từ trái nghĩa
  • Clarify: Làm cho rõ ràng, giải thích.
  • Elucidate: Làm sáng tỏ, giải thích cặn kẽ.
  • Simplify: Làm cho đơn giản, dễ hiểu.
enigmatize

The artist's new painting enigmatizes the simple landscape.

ngoại động từ
  1. làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu