enivrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Nghĩa bóng) Làm say sưa, làm ngây ngất: Dùng để miêu tả thứ gì đó gây cảm giác phấn khích, hưng phấn hoặc ngất ngây mạnh mẽ, tương tự như cảm giác say.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Làm cho say: Chỉ thứ gì đó có khả năng gây ra trạng thái say (thường là do rượu hoặc chất kích thích).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Le parfum des fleurs était enivrant. (Hương hoa thật ngây ngất.)
- Ils ont connu un bonheur enivrant. (Họ đã biết đến một niềm hạnh phúc làm say đắm.)
- Tính từ (nghĩa cũ):
- Ce vin est particulièrement enivrant. (Loại rượu vang này đặc biệt làm cho say.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un parfum enivrant": một mùi hương quyến rũ, làm say đắm.
- La nuit tropicale était pleine de parfums enivrants. (Đêm nhiệt đới ngập tràn những mùi hương làm say đắm.)
- "une musique enivrante": một bản nhạc làm say lòng người.
- Les rythmes enivrants de la salsa les faisaient danser. (Những nhịp điệu salsa say đắm khiến họ nhảy múa.)
Biến thể và từ gần giống
- Enivrer (động từ): làm say, làm ngây ngất.
- Le succès peut enivrer. (Thành công có thể làm người ta say.)
- Enivrement (danh từ): sự say sưa, sự ngây ngất.
- L'enivrement de la victoire. (Cơn say của chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ivre (adj): say (thường chỉ trạng thái).
- Grissant (adj): làm chóng mặt, làm phấn khích.
- Exaltant (adj): làm phấn chấn, làm hứng khởi.
Thành ngữ liên quan
- "Être enivré de...": say sưa vì...
- Il était enivré de sa propre réussite. (Anh ta say sưa vì thành công của chính mình.)
tính từ
- (nghĩa bóng) làm say sưa
- Succès enivrantsnhững thành công làm say sưa
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm cho say