enivrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự say sưa (nghĩa bóng): Trạng thái phấn khích, ngây ngất, mê đắm tột độ do một cảm xúc, niềm vui hay thành công mạnh mẽ gây ra.
- Sự say rượu (từ cũ; nghĩa cũ): Trạng thái say do uống quá nhiều rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enivrement de la victoire l'empêchait de dormir. (Sự say sưa vì chiến thắng khiến anh ta không thể ngủ được.)
- Il a écrit ce poème dans un état d'enivrement total. (Anh ấy đã viết bài thơ này trong một trạng thái say sưa hoàn toàn.)
- Le vieux texte parle de l'enivrement des convives. (Văn bản cũ nói về sự say rượu của các thực khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être ivre d'enivrement": say mê, ngây ngất đến tột độ.
- Les fans étaient ivres d'enivrement après le concert. (Các fan say mê, ngây ngất sau buổi hòa nhạc.)
"un enivrement des sens": sự say đắm của các giác quan.
- La beauté du paysage provoquait un enivrement des sens. (Vẻ đẹp của phong cảnh gây ra một sự say đắm của các giác quan.)
Biến thể và từ gần giống
Enivrer (động từ): làm say sưa, làm ngây ngất.
- Le succès l'enivre. (Thành công làm anh ta say sưa.)
Enivrant, e (tính từ): làm say sưa, làm ngây ngất.
- Un parfum enivrant. (Một mùi hương làm say đắm.)
Từ đồng nghĩa
- Ivresse (nghĩa bóng): sự say sưa, sự ngây ngất.
- Exaltation: sự phấn chấn, sự hưng phấn cao độ.
- Euphorie: tình trạng hưng phấn, vui sướng tột độ.
Từ trái nghĩa
- Désenchantement: sự tỉnh ngộ, sự hết ảo tưởng.
- Mélancolie: nỗi u sầu.
- Sobriété: sự điềm tĩnh, sự tỉnh táo.
danh từ giống đực
- (nghĩa bóng) sự say sưa
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự say rượu