enivrement

Học thuật
Thân thiện
enivrement

L'enivrement de la victoire se lit sur le visage des joueurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự say sưa (nghĩa bóng): Trạng thái phấn khích, ngây ngất, đắm tột độ do một cảm xúc, niềm vui hay thành công mạnh mẽ gây ra.
    • Sự say rượu (từ ; nghĩa ): Trạng thái say do uống quá nhiều rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enivrement de la victoire l'empêchait de dormir. (Sự say sưa chiến thắng khiến anh ta không thể ngủ được.)
    • Il a écrit ce poème dans un état d'enivrement total. (Anh ấy đã viết bài thơ này trong một trạng thái say sưa hoàn toàn.)
    • Le vieux texte parle de l'enivrement des convives. (Văn bản nói về sự say rượu của các thực khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être ivre d'enivrement": say mê, ngây ngất đến tột độ.

    • Les fans étaient ivres d'enivrement après le concert. (Các fan say mê, ngây ngất sau buổi hòa nhạc.)
  • "un enivrement des sens": sự say đắm của các giác quan.

    • La beauté du paysage provoquait un enivrement des sens. (Vẻ đẹp của phong cảnh gây ra một sự say đắm của các giác quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Enivrer (động từ): làm say sưa, làm ngây ngất.

    • Le succès l'enivre. (Thành công làm anh ta say sưa.)
  • Enivrant, e (tính từ): làm say sưa, làm ngây ngất.

    • Un parfum enivrant. (Một mùi hương làm say đắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivresse (nghĩa bóng): sự say sưa, sự ngây ngất.
  • Exaltation: sự phấn chấn, sự hưng phấn cao độ.
  • Euphorie: tình trạng hưng phấn, vui sướng tột độ.
Từ trái nghĩa
  • Désenchantement: sự tỉnh ngộ, sự hết ảo tưởng.
  • Mélancolie: nỗi u sầu.
  • Sobriété: sự điềm tĩnh, sự tỉnh táo.
enivrement

L'enivrement de la victoire se lit sur le visage des joueurs.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa bóng) sự say sưa
  2. (từ ; nghĩa ) sự say rượu

Từ trái nghĩa