indifférence

Học thuật
Thân thiện
indifférence

L'enfant regarde avec indifférence le jouet cassé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thờ ơ, sự dửng dưng, vẻ lãnh đạm, vẻ vô tình: Trạng thái không quan tâm, không hứng thú hoặc không bị ảnh hưởng bởi một người, một sự việc hay một tình huống nào đó.
    • (Tôn giáo) Sự thờ ơ về tôn giáo: Thái độ không quan tâm đến các vấn đề tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
    • (Vậthọc) Tính phiếm định: Tính chất của một hệ vậtkhông thay đổi dưới một phép biến đổi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son indifférence à mes problèmes me blesse. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với vấn đề của tôi làm tôi tổn thương.)
    • Elle a accueilli la nouvelle avec une totale indifférence. ( ấy đón nhận tin tức với một sự dửng dưng hoàn toàn.)
    • L'indifférence religieuse est en augmentation dans cette région. (Sự thờ ơ về tôn giáo đang gia tăngkhu vực này.)
    • Ce principe physique repose sur l'indifférence du système par rapport à la direction. (Nguyênvậtnày dựa trên tính phiếm định của hệ thống đối với hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'indifférence": thể hiện sự thờ ơ.

    • Il a fait preuve d'une indifférence choquante face à la détresse d'autrui. (Anh ta đã thể hiện một sự thờ ơ gây sốc trước nỗi khổ của người khác.)
  • "Traiter quelqu'un avec indifférence": đối xử với ai đó một cách lãnh đạm, dửng dưng.

    • Le nouveau venu fut traité avec une certaine indifférence par le groupe. (Người mới đến đã bị nhóm đối xử với một sự lãnh đạm nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Indifférent (adj): thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm.

    • Il est resté indifférent à toutes nos propositions. (Anh ấy vẫn thờ ơ với tất cả đề nghị của chúng tôi.)
  • Indifféremment (adv): một cách thờ ơ, không phân biệt.

    • Il utilise indifféremment l'un ou l'autre outil. (Anh ấy sử dụng không phân biệt cái dụng cụ này hay cái kia.)
Từ đồng nghĩa
  • Désintérêt: sự thiếu quan tâm.
  • Apathie: sự thờ ơ, sự hờ hững.
  • Froideur: vẻ lạnh lùng, sự lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
  • Intérêt: sự quan tâm, hứng thú.
  • Passion: niềm đam mê.
  • Sensibilité: sự nhạy cảm, sự dễ xúc động.
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une indifférence olympienne": thờ ơ một cách cao ngạo, như thần linh (mang tính văn chương).
    • Devant les critiques, il affichait une indifférence olympienne. (Trước những lời chỉ trích, anh ta thể hiện một sự thờ ơ cao ngạo.)
indifférence

L'enfant regarde avec indifférence le jouet cassé.

danh từ giống cái
  1. sự thờ ơ, sự dửng dưng, vẻ lãnh đạm, vẻ vô tình
  2. (tôn giáo) sự thờ ơ về tôn giáo
  3. (vậthọc) tính phiếm định

Từ gần giống