enjambement

danh từ giống đực
  1. (thơ ca) câu vắt
  2. (từ ; nghĩa ) sự lấn sáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "enjambement"

enjambement
Un poète utilise un enjambement dans son vers.