enjamber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bước qua: Hành động bước chân qua một vật cản hoặc chướng ngại vật.
    • (Nghĩa rộng) Bắc qua, vắt ngang: Dùng để chỉ một vật (như cầu, dầm) vượt qua, nằm ngang trên một khoảng không hoặc vật thể khác.
  2. Nội động từ; Ngoại động từ gián tiếp:

    • Lấn sang, nhô ra: Chỉ hành động của một vật thể kéo dài hoặc vượt quá ranh giới, lấn sang một khu vực khác.
    • (Thơ ca) Vắt sang câu sau: Trong thơ, chỉ việc một ý thơ hoặc nhịp điệu được kéo dài, tiếp tục sang câu thơ tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a enjamber la clôture pour entrer. (Anh ấy phải bước qua hàng rào để vào.)
    • Un vieux pont de pierre enjambe la rivière. (Một cây cầu đá bắc qua con sông.)
  • Nội động từ; Ngoại động từ gián tiếp:

    • La branche de l'arbre enjambe sur notre jardin. (Cành cây lấn sang khu vườn của chúng tôi.)
    • Dans ce poème, le vers enjambe élégamment. (Trong bài thơ này, câu thơ vắt sang một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enjamber un obstacle": vượt qua một chướng ngại vật (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Pour réussir, il faut savoir enjamber les obstacles. (Để thành công, phải biết vượt qua các chướng ngại.)
  • "enjamber une période": (ít dùng) ám chỉ việc trải qua hoặc bao trùm một khoảng thời gian dài.

    • Sa carrière enjambe trois décennies. (Sự nghiệp của ông ấy trải dài qua ba thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjambement (danh từ giống đực): Thuật ngữ trong thơ ca, chỉ phép vắt câu (khi một cụm từ hoặc câu không kết thúccuối dòng thơ tiếp tục sang dòng sau).
    • L'enjambement crée un effet de surprise dans le poème. (Phép vắt câu tạo hiệu ứng bất ngờ trong bài thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchir (ngoại động từ): vượt qua, băng qua (vật cản, khoảng cách).
  • Traverser (ngoại động từ): đi ngang qua, băng qua (một không gian).
  • Dépasser (ngoại động từ): vượt quá, nhô ra khỏi (một giới hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "enjamber" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enjamber".

ngoại động từ
  1. bước qua
    • Enjamber le mur
      bước qua tường
  2. (nghĩa rộng) bắc qua
    • Pont qui enjambe le fleuve
      cầu bắc qua sông
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. lấn sang
    • Poutre qui enjambe sur le mur du voisin
      cái rầm lấn sang tường nhà hàng xóm.
  2. (thơ ca) vắt sang câu sau

Từ có nhắc đến "enjamber"