enjambment

/in'dʤæmmənt/
Học thuật
Thân thiện
enjambment

A poet uses enjambment to create a flowing rhythm in a verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thơ ca):
    • Câu thơ vắt dòng: Một kỹ thuật trong thơ ca một câu thơ hoặc một cụm từ cú pháp không kết thúccuối dòng thơ được "vắt" sang dòng thơ tiếp theo không dấu ngắt câu rõ ràng. Điều này tạo ra dòng chảy liên tục thường nhấn mạnh một từ hoặc ý cụ thểđầu dòng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's use of enjambment creates a sense of urgency and flow. (Việc nhà thơ sử dụng câu thơ vắt dòng tạo ra cảm giác khẩn trương chuyển động liên tục.)
    • This enjambment forces the reader to move quickly to the next line. (Câu thơ vắt dòng này buộc người đọc phải chuyển nhanh sang dòng tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích thơ ca: "Enjambment" thường được phân tích để hiểu nhịp điệu, sự nhấn mạnh ý định của tác giả. có thể làm chậm hoặc tăng tốc độ đọc, tạo ra sự ngạc nhiên hoặc làm nổi bật sự tương phản giữa các dòng.
    • The enjambment in the final stanza highlights the poem's central theme of broken continuity. (Câu thơ vắt dòng trong khổ cuối làm nổi bật chủ đề trung tâm của bài thơ về sự liên tục bị phá vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjambed (tính từ): Được vắt dòng.
    • That is an enjambed line. (Đó một dòng thơ được vắt dòng.)
  • Run-on line (danh từ): Dòng thơ chạy, một cách gọi khác của "enjambment".
Từ đồng nghĩa
  • Run-on line: Dòng thơ chạy (cách diễn đạt khác cho cùng hiện tượng).
Từ trái nghĩa
  • End-stopped line: Dòng thơ kết thúc trọn vẹn (khi một dòng thơ kết thúc bằng dấu câu hoặc sự ngắt ý rõ ràng, trái ngược với "enjambment").
enjambment

A poet uses enjambment to create a flowing rhythm in a verse.

danh từ
  1. (thơ ca) câu thơ vắt dòng

Từ có nhắc đến "enjambment"