enjaveler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chất (lúa mới gặt) thành đống nhỏ: Hành động thu gom xếp lúa vừa mới được gặt xong thành những đống nhỏ, gọn trên ruộng. Đâybước chuẩn bị trước khi lúa thành những lượm lớn hơn để vận chuyển hoặc phơi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs doivent enjaveler le blé avant de le lier en gerbes. (Những người nông dân phải chất lúa mì thành đống nhỏ trước khi chúng thành những lượm.)
    • Après la moisson, nous enjavelons le seigle pour qu'il sèche un peu. (Sau khi gặt, chúng tôi chất lúa mạch đen thành những đống nhỏ để chúng khô bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống, đặc biệt liên quan đến việc thu hoạch ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen). Đâymột thuật ngữ chuyên môn ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Enjavelage (danh từ giống đực): Hành động chất lúa thành đống nhỏ; công việc enjaveler.
    • L'enjavelage est une étape importante de la moisson. (Việc chất lúa thành đống nhỏmột bước quan trọng của quá trình gặt hái.)
  • Javeler (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động chất thành đống nhỏ.
  • Gerber (ngoại động từ): lúa thành lượm, đống lớn hơn (là bước tiếp theo sau khi enjaveler).
Từ đồng nghĩa
  • Mettre en javelles: Chất thành những đống nhỏ (javelle).
  • Amasser (en petits tas): Thu gom thành những đống nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. chất (lúa mới gặt) thành đống nhỏ (trước khi thành lượm)