enjoindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ra lệnh, truyền lệnh (một cách trang trọng hoặc tính pháp lý): "enjoindre" diễn tả hành động ra lệnh, yêu cầu một cách chính thức, thường từ một người thẩm quyền hoặc theo một quy trình pháp luật.
    • Buộc phải, bắt buộc (làm điều ): Từ này cũng mang nghĩa áp đặt một nghĩa vụ hoặc một hành động bắt buộc phải thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tribunal a enjoint aux parties de cesser toute action. (Tòa án đã ra lệnh cho các bên chấm dứt mọi hành động.)
    • Le médecin lui a enjoint de se reposer complètement. (Bác sĩ đã bắt buộc anh ta phải nghỉ ngơi hoàn toàn.)
    • La loi enjoint aux citoyens de payer leurs impôts. (Luật pháp buộc công dân phải nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "enjoindre à quelqu'un de faire quelque chose": ra lệnh cho ai đó phải làm gì. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Le juge a enjoint au propriétaire de procéder aux réparations. (Thẩm phán đã ra lệnh cho chủ sở hữu phải tiến hành sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Injonction (danh từ giống cái): mệnh lệnh, lệnh (của tòa án).
    • Le tribunal a prononcé une injonction de payer. (Tòa án đã tuyên một lệnh buộc phải trả tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordonner: ra lệnh (thông dụng hơn, ít tính pháphơn).
  • Prescrire: quy định, chỉ định (thường dùng trong y học hoặc quy tắc).
  • Imposer: áp đặt, bắt buộc.
Từ trái nghĩa
  • Interdire: cấm.
  • Déconseiller: khuyên không nên.
  • Autoriser: cho phép.
ngoại động từ
  1. (văn học) ra lệnh, truyền lệnh

Từ có nhắc đến "enjoindre"