enjoinment
/in'dʤɔinmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ra lệnh, sự bắt buộc: Hành động của một người hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu ai đó phải làm hoặc không được làm một việc gì đó.
- Chỉ thị: Một mệnh lệnh hoặc hướng dẫn chính thức.
- (Thuật ngữ pháp lý) Lệnh cấm: Một biện pháp khắc phục của tòa án nhằm ngăn cấm một bên thực hiện hoặc tiếp tục thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enjoinment from the court forced the company to stop construction immediately. (Lệnh cấm từ tòa án buộc công ty phải dừng việc xây dựng ngay lập tức.)
- He acted in accordance with the enjoinment of his superior. (Anh ta hành động theo chỉ thị của cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: "Enjoinment" thường được sử dụng như một thuật ngữ đồng nghĩa với "injunction" (lệnh cấm), đặc biệt để chỉ một mệnh lệnh của tòa án có tính chất cấm đoán.
- The judge issued an enjoinment to prevent the publication of the confidential documents. (Thẩm phán đã ra lệnh cấm để ngăn chặn việc công bố các tài liệu mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Enjoin (động từ): ra lệnh, bắt buộc, chỉ thị.
- The court enjoined the company from polluting the river. (Tòa án đã ra lệnh cấm công ty gây ô nhiễm dòng sông.)
- Injunction (danh từ): lệnh cấm (thuật ngữ pháp lý phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Order: mệnh lệnh.
- Command: chỉ thị, mệnh lệnh.
- Directive: chỉ thị.
- Injunction: lệnh cấm (pháp lý).
- Prohibition: sự cấm đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "enjoinment".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enjoinment".)
danh từ
- sự khiến, sự bắt buộc; sự ra lệnh; chỉ thị
- (pháp lý) sự ra lệnh cấm