enjolivement

Học thuật
Thân thiện
enjolivement

On ajoute des enjolivements colorés aux fenêtres pour la fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái tô điểm, cái trang hoàng: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một thứ đó trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn bằng cách thêm vào các chi tiết trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Faire des enjolivements à sa maison. (Trang hoàng nhà cửa.)
    • L'enjolivement de la façade a pris plusieurs jours. (Việc tô điểm mặt tiền đã mất vài ngày.)
    • Il a ajouté quelques enjolivements à son récit. (Anh ấy đã thêm vài chi tiết tô điểm cho câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enjolivement stylistique": sự tô điểm về mặt phong cách, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.

    • Ce poème contient de nombreux enjolivements stylistiques. (Bài thơ này chứa đựng nhiều sự tô điểm về phong cách.)
  • "Sans enjolivement": không tô điểm, không thêm thắt; diễn tả sự trần trụi, thật thà của sự việc.

    • Il a raconté les faits sans aucun enjolivement. (Anh ấy kể lại sự việc không hề tô điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoliver (động từ): tô điểm, trang hoàng, làm cho đẹp hơn.

    • Elle a enjolivé son chapeau avec un ruban. ( ấy đã tô điểm chiếc của mình bằng một dải ruy-băng.)
  • Enjoliveur (danh từ giống đực): người tô điểm; (trong cơ khí) nắp che trang trí (ví dụ: trên bánh xe ô ).

    • Les enjoliveurs de roues. (Các nắp che trang trí bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Embellissement (danh từ giống đực): sự tô điểm, sự làm đẹp.
  • Décoration (danh từ giống cái): sự trang trí.
  • Ornementation (danh từ giống cái): sự trang hoàng.
Từ trái nghĩa
  • Simplification (danh từ giống cái): sự đơn giản hóa.
  • Dépouillement (danh từ giống đực): sự trần trụi, sự giản dị.
enjolivement

On ajoute des enjolivements colorés aux fenêtres pour la fête.

danh từ giống đực
  1. cái tô điểm, cái trang hoàng
    • Faire des enjolivements à sa maison
      trang hoàng nhà cửa