enjoncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trồng cây bắc (để giữ cát): Hành động cắm, trồng các cọc hoặc cây (thườngcây bắc) xuống đất, đặc biệttrên các cồn cát, để cố định chúng ngăn cát di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers ont enjoncé des pieux pour stabiliser la dune. (Các công nhân đã trồng cọc để ổn định cồn cát.)
    • Cette technique ancestrale consiste à enjoncer des branches pour lutter contre l'érosion éolienne. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc cắm các cành cây để chống lại sự xói mòn do gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enjoncer des pieux": cắm/trồng các cọc.
    • Il faut enjoncer des pieux profondément pour qu'ils résistent à la tempête. (Cần phải cắm các cọc thật sâu để chúng chịu được cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoncement (danh từ): hành động trồng cây bắc; kết quả của việc đó.
    • L'enjoncement des oyats a permis de fixer la dune. (Việc trồng cây bắc đã giúp cố định cồn cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Planter: trồng, cắm (nói chung).
  • Ficher: cắm, đóng (cọc, cột).
  • Enfoncer: ấn sâu, đóng xuống.
Lưu ý
  • Từ "enjoncer"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như lâm nghiệp, bảo vệ môi trường, hoặc kỹ thuật chống xói mòn, đặc biệt liên quan đến việc ổn định cồn cát ven biển. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. trồng cây bắc (để giữ cát)