enjoyableness

/in'dʤɔiəblnis/
Học thuật
Thân thiện
enjoyableness

The family experiences the enjoyableness of an afternoon at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thú vị, tính dễ chịu: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó mang lại niềm vui, sự thích thú hoặc sự hài lòng khi trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enjoyableness of the movie made it a perfect choice for a family night. (Tính thú vị của bộ phim khiến trở thành lựa chọn hoàn hảo cho một buổi tối gia đình.)
    • We discussed the enjoyableness of different types of music. (Chúng tôi đã thảo luận về tính dễ chịu của các thể loại nhạc khác nhau.)
    • The simple enjoyableness of a walk in the park is often underrated. (Tính thú vị giản đơn của một buổi đi dạo trong công viên thường bị đánh giá thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer enjoyableness of...": Sự thú vị thuần túy của...

    • The sheer enjoyableness of the game kept us playing for hours. (Sự thú vị thuần túy của trò chơi đã giữ chúng tôi chơi hàng giờ liền.)
  • "To enhance the enjoyableness": Làm tăng tính thú vị.

    • Good lighting can enhance the enjoyableness of reading. (Ánh sáng tốt có thể làm tăng tính thú vị của việc đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoyable (tính từ): thú vị, dễ chịu.

    • We had an enjoyable evening. (Chúng tôi đã một buổi tối thật thú vị.)
  • Enjoyment (danh từ): sự thích thú, niềm vui thú (chỉ cảm giác hoặc hành động tận hưởng).

    • I get a lot of enjoyment from gardening. (Tôi nhận được rất nhiều niềm vui thú từ việc làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasantness: tính dễ chịu, tính vui vẻ.
  • Agreeableness: tính dễ chịu, tính hài lòng.
  • Delightfulness: tính tuyệt vời, tính làm say mê.
Từ trái nghĩa
  • Unpleasantness: tính khó chịu.
  • Disagreeableness: tính không dễ chịu.
  • Tediousness: tính tẻ nhạt.
enjoyableness

The family experiences the enjoyableness of an afternoon at the beach.

danh từ
  1. tính thú vị