enjuguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mắc ách vào: Hành động đặt ách (một thanh gỗ) lên cổ các động vật như , trâu để chúng có thể kéo cày hoặc xe.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le fermier doit enjuguer les bœufs avant de labourer le champ. (Người nông dân phải mắc ách vào những con trước khi cày ruộng.)
    • Savoir enjuguer correctement un animal est essentiel pour les travaux agricoles. (Biết cách mắc ách đúng cho một con vậtđiều cần thiết cho công việc đồng áng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc văn họctả cảnh nông thôn. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Joug (danh từ giống đực): Cái ách.
    • Les bœufs portent le joug. (Những con mang ách.)
  • Déjuguer (ngoại động từ): Tháo ách ra.
    • Il faut déjuguer les animaux après le travail. (Phải tháo ách cho các con vật sau khi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Atteler (ngoại động từ): Buộc, thắng (vào xe). Từ này có nghĩa rộng hơn, thường dùng cho ngựa xe.
    • Atteler un cheval à une charrette. (Thắng ngựa vào xe ngựa.)
Lưu ý
  • enjuguermột từ chuyên biệt, cụ thể. không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến đi kèm trong tiếng Pháp hiện đại.
ngoại động từ
  1. mắc ách vào
    • Enjuguer un boeuf
      mắc ách vào con