enjuiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Do Thái hóa (nghĩa xấu): "enjuiver" là một động từ mang tính chất xúc phạm và bài Do Thái, dùng để chỉ việc làm cho một cái gì đó hoặc một ai đó mang đặc điểm, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của người Do Thái, theo quan điểm tiêu cực và định kiến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les pamphlets antisémites accusaient certains milieux d'enjuiver la presse nationale. (Các tập truyền đơn bài Do Thái đã buộc tội một số giới đã Do Thái hóa báo chí quốc gia.)
- Cette propagande prétend que le quartier a été enjuivé. (Sự tuyên truyền này cho rằng khu phố đã bị Do Thái hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phân tích: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản, bài diễn văn mang tính bài Do Thái cực đoan, hoặc trong các phân tích học thuật về chủ nghĩa bài Do Thái và tuyên truyền.
- Le terme "enjuiver" était couramment employé dans la propagande nazie. (Thuật ngữ "enjuiver" thường được sử dụng trong tuyên truyền của Đức Quốc xã.)
Biến thể và từ gần giống
- Enjuivé, enjuivée (tính từ): đã bị Do Thái hóa (theo nghĩa xấu).
- Une théorie du complot sur une finance "enjuivée". (Một thuyết âm mưu về nền tài chính "bị Do Thái hóa".)
Lưu ý quan trọng về từ vựng
- Tính chất từ ngữ: "Enjuiver" là một từ cực kỳ xúc phạm, mang đậm tính chất bài Do Thái và phân biệt chủng tộc. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường là không thể chấp nhận được.
- Bối cảnh xuất hiện: Người học cần hiểu rằng từ này chủ yếu tồn tại trong các văn bản lịch sử về chủ nghĩa phát xít, chủ nghĩa bài Do Thái, hoặc trong các phân tích phê phán về ngôn ngữ của sự thù ghét. Nó không phải là một từ trong từ vựng tích cực hay trung lập.
ngoại động từ
- (nghĩa xấu) Do Thái hóa