enjuponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mặc váy cho (ai đó): Hành động giúp ai đó mặc váy vào, thườngbằng cách xỏ váy qua đầu hoặc chân kéo lên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mère enjuponne sa petite fille avant d'aller à l'école. (Người mẹ mặc váy cho con gái nhỏ trước khi đi học.)
    • Elle s'est fait enjuponner par sa sœur pour la cérémonie. ( ấy được chị gái mặc váy cho để dự buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, cổ): Có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc "bao bọc" hoặc "che phủ" một thứ đó, giống như mặc váy.
    • La brume enjuponnait les sommets des montagnes. (Làn sương mù bao phủ các đỉnh núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jupon (danh từ): váy lót, váy trong. Đâytừ gốc tạo nên động từ "enjuponner".
  • Enjuper (động từ, ít phổ biến hơn): đồng nghĩa với "enjuponner", cũng có nghĩamặc váy cho.
Từ đồng nghĩa
  • Mettre une jupe à (quelqu'un): Mặc váy cho (ai đó). (Cụm từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này khá cụ thể không thông dụng trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các tình huống, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "mettre une jupe à".
  • Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ em, hoặc trong văn chương, mô tả lịch sử khi việc mặc đồ phức tạp hơn.
ngoại động từ
  1. mặc váy cho