enkystement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Y học) Sự kết nang, sự nang hóa: Quá trình hình thành một lớp vỏ bọc (nang) xung quanh một cấu trúc, thường là một tế bào, một nhóm tế bào, một ký sinh trùng hoặc một vật thể lạ, nhằm mục đích bảo vệ hoặc cách ly nó khỏi môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enkystement de la larve dans les tissus musculaires est une phase de son cycle de vie. (Sự kết nang của ấu trùng trong các mô cơ là một giai đoạn trong vòng đời của nó.)
- Le médecin a observé l'enkystement du corps étranger sur la radiographie. (Bác sĩ đã quan sát thấy sự nang hóa của dị vật trên phim chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enkystement parasitaire": sự kết nang ký sinh.
- L'enkystement parasitaire permet à l'organisme de survivre dans des conditions défavorables. (Sự kết nang ký sinh cho phép sinh vật tồn tại trong những điều kiện bất lợi.)
"Enkystement d'un kyste": sự hình thành vỏ nang của một u nang (thường dùng trong bệnh lý).
- L'évolution de la lésion peut conduire à l'enkystement d'un kyste. (Sự tiến triển của tổn thương có thể dẫn đến sự hình thành vỏ nang của một u nang.)
Biến thể và từ gần giống
Enkyster (động từ): kết nang, hình thành nang.
- Certains parasites peuvent s'enkyster dans l'organisme hôte. (Một số ký sinh trùng có thể kết nang trong cơ thể vật chủ.)
Kyste (danh từ giống đực): nang, u nang.
- Encapsulation (danh từ giống cái): sự bao bọc, sự bọc vỏ (có thể dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Encapsulation (trong một số ngữ cảnh sinh học): sự bao bọc, sự hình thành vỏ bọc.
- Formation kystique: sự hình thành nang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ giống đực
- (sinh vật học; y học) sự kết nang, sự nang hóa