enkystement

Học thuật
Thân thiện
enkystement

L'organisme forme un enkystement pour se protéger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học, Y học) Sự kết nang, sự nang hóa: Quá trình hình thành một lớp vỏ bọc (nang) xung quanh một cấu trúc, thườngmột tế bào, một nhóm tế bào, mộtsinh trùng hoặc một vật thể lạ, nhằm mục đích bảo vệ hoặc cách ly khỏi môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enkystement de la larve dans les tissus musculaires est une phase de son cycle de vie. (Sự kết nang của ấu trùng trong các một giai đoạn trong vòng đời của .)
    • Le médecin a observé l'enkystement du corps étranger sur la radiographie. (Bác sĩ đã quan sát thấy sự nang hóa của dị vật trên phim chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enkystement parasitaire": sự kết nangsinh.

    • L'enkystement parasitaire permet à l'organisme de survivre dans des conditions défavorables. (Sự kết nangsinh cho phép sinh vật tồn tại trong những điều kiện bất lợi.)
  • "Enkystement d'un kyste": sự hình thành vỏ nang của một u nang (thường dùng trong bệnh lý).

    • L'évolution de la lésion peut conduire à l'enkystement d'un kyste. (Sự tiến triển của tổn thương có thể dẫn đến sự hình thành vỏ nang của một u nang.)
Biến thể từ gần giống
  • Enkyster (động từ): kết nang, hình thành nang.

    • Certains parasites peuvent s'enkyster dans l'organisme hôte. (Một sốsinh trùngthể kết nang trong cơ thể vật chủ.)
  • Kyste (danh từ giống đực): nang, u nang.

  • Encapsulation (danh từ giống cái): sự bao bọc, sự bọc vỏ (có thể dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Encapsulation (trong một số ngữ cảnh sinh học): sự bao bọc, sự hình thành vỏ bọc.
  • Formation kystique: sự hình thành nang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

enkystement

L'organisme forme un enkystement pour se protéger.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; y học) sự kết nang, sự nang hóa