enkysté

Học thuật
Thân thiện
enkysté

Un kyste enkysté se forme dans le tissu sous-cutané.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Y học) Kết nang, nang hóa: Chỉ một cấu trúc, tổ chức hoặc vật thể (thườngmột khối u, ký sinh trùng hoặc viêm) được bao bọc bởi một lớp màng hoặc vỏ bọc, tạo thành một cái nang hoặc u nang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une tumeur enkystée est souvent bénigne. (Một khối u đã kết nang thườnglành tính.)
    • Le parasite peut rester enkysté dans les tissus musculaires pendant des années. (Ký sinh trùng có thể tồn tạidạng nang hóa trong các trong nhiều năm.)
    • L'abcès s'est enkysté, formant une poche bien délimitée. (Ổ áp-xe đã kết nang, tạo thành một túi được giới hạn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một vấn đề, xung đột hoặc tình huống bị cô lập, bọc kín tách biệt khỏi môi trường xung quanh, không phát triển hoặc lan rộng.
    • Un conflit social enkysté depuis des décennies. (Một xung đột xã hội bị cô lập/ứ đọng trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ liên quan
  • S'enkyster (động từ phản thân): (Sinh vật học, Y học) Tự kết nang, hình thành nang.

    • La larve va s'enkyster dans l'organisme hôte. (Ấu trùng sẽ tự kết nang trong cơ thể vật chủ.)
  • Enkystement (danh từ giống đực): Sự kết nang, sự hình thành nang.

    • L'enkystement du kyste est un mécanisme de protection. (Sự hình thành nang của u nangmột cơ chế bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Encapsulé: Được bao bọc trong một bao, một nang.
  • Inclus dans un kyste: Nằm trong một nang.
Các cụm từ liên quan
  • Être enkysté dans...: Bị kết nang trong...
    • Des corps étrangers enkystés dans la peau. (Các dị vật bị kết nang trong da.)
Thành ngữ liên quan
enkysté

Un kyste enkysté se forme dans le tissu sous-cutané.

tính từ
  1. (sinh vật học; y học) kết nang, nang hóa

Từ chứa "enkysté"