enlaidissement

Học thuật
Thân thiện
enlaidissement

Une nouvelle construction moderne cause l'enlaidissement du quartier historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm xấu đi: Hành động hoặc quá trình khiến cho một thứ đó trở nên kém đẹp hơn so với trước.
    • Sự xấu đi: Trạng thái hoặc kết quả của việc trở nên xấu hơn về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enlaidissement du paysage urbain est à une architecture sans âme. (Sự xấu đi của cảnh quan đô thị là do kiến trúc hồn.)
    • La pollution contribue à l'enlaidissement de la nature. (Ô nhiễm góp phần vào sự làm xấu đi thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enlaidissement progressif": sự xấu đi dần dần.
    • On observe un enlaidissement progressif du centre-ville. (Người ta quan sát thấy sự xấu đi dần dần của trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlaidir (động từ): làm cho xấu đi, trở nên xấu đi.
    • Ces nouvelles constructions enlaidissent le quartier. (Những công trình xây dựng mới này làm xấu đi khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégradation esthétique: sự xuống cấp về mặt thẩm mỹ.
  • Défiguration: sự làm biến dạng, làm xấu.
Từ trái nghĩa
  • Embellissement: sự làm đẹp thêm, sự tô điểm.
  • Enjolivement: sự tô điểm, làm cho đẹp hơn.
enlaidissement

Une nouvelle construction moderne cause l'enlaidissement du quartier historique.

danh từ giống đực
  1. sự làm xấu đi
  2. sự xấu đi

Từ trái nghĩa