enlaidissement
Học thuậtThân thiện
Une nouvelle construction moderne cause l'enlaidissement du quartier historique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm xấu đi: Hành động hoặc quá trình khiến cho một thứ gì đó trở nên kém đẹp hơn so với trước.
- Sự xấu đi: Trạng thái hoặc kết quả của việc trở nên xấu hơn về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enlaidissement du paysage urbain est dû à une architecture sans âme. (Sự xấu đi của cảnh quan đô thị là do kiến trúc vô hồn.)
- La pollution contribue à l'enlaidissement de la nature. (Ô nhiễm góp phần vào sự làm xấu đi thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enlaidissement progressif": sự xấu đi dần dần.
- On observe un enlaidissement progressif du centre-ville. (Người ta quan sát thấy sự xấu đi dần dần của trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlaidir (động từ): làm cho xấu đi, trở nên xấu đi.
- Ces nouvelles constructions enlaidissent le quartier. (Những công trình xây dựng mới này làm xấu đi khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Dégradation esthétique: sự xuống cấp về mặt thẩm mỹ.
- Défiguration: sự làm biến dạng, làm xấu.
Từ trái nghĩa
- Embellissement: sự làm đẹp thêm, sự tô điểm.
- Enjolivement: sự tô điểm, làm cho đẹp hơn.
Une nouvelle construction moderne cause l'enlaidissement du quartier historique.
danh từ giống đực
- sự làm xấu đi
- sự xấu đi