enlarged heart

Học thuật
Thân thiện
enlarged heart

An athlete's enlarged heart is visible on the medical scan.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng tim to: Một tình trạng bệnh trong đó trái tim lớn hơn kích thước bình thường. Đây thường dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, chẳng hạn như huyết áp cao, bệnh tim hoặc bệnh van tim. có thể ảnh hưởng đến khả năng bơm máu hiệu quả của tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The X-ray showed he has an enlarged heart. (Phim X-quang cho thấy anh ấy bị chứng tim to.)
    • An enlarged heart can be caused by long-term high blood pressure. (Chứng tim to có thể do huyết áp cao lâu ngày gây ra.)
    • Doctors are monitoring her enlarged heart closely. (Các bác sĩ đang theo dõi chặt chẽ chứng tim to của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cardiomegaly": Đây thuật ngữ y khoa chính thức, đồng nghĩa với "enlarged heart". thường được sử dụng trong các báo cáo y tế chẩn đoán lâm sàng.
    • The patient's cardiomegaly was noted on the echocardiogram. (Chứng tim to của bệnh nhân được ghi nhận trên siêu âm tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiomegaly (n): Chứng tim to (thuật ngữ y khoa).
  • Heart enlargement (n): Sự mở rộng/ phì đại tim (cách diễn đạt khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cardiomegaly: Chứng tim to (thuật ngữ chuyên môn).
  • Megacardia: Tim to (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Enlarged heart" một thuật ngữ mô tả tình trạng, không phải tên một bệnh cụ thể. triệu chứng hoặc hậu quả của các bệnh khác.
  • Trong một số trường hợp, nhưvận động viên, tim có thể to hơn bình thường do tập luyện (phì đại sinh lý) không được coi bệnh .
enlarged heart

An athlete's enlarged heart is visible on the medical scan.

Noun
  1. chứng tim to
    • mild cardiomegaly is common in athletes
      chứng tim to rất phổ biếncác vận động viên