enlarger
/in'lɑ:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy phóng (ảnh): Một thiết bị quang học trong nhiếp ảnh, dùng để chiếu và phóng to hình ảnh từ một phim âm bản (phim đã tráng) lên giấy ảnh để tạo ra một bức ảnh in có kích thước lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He spent hours in the darkroom, using the enlarger to make prints from his negatives. (Anh ấy dành hàng giờ trong phòng tối, sử dụng máy phóng để tạo ra các bản in từ phim âm bản của mình.)
- The quality of the final photograph depends greatly on the precision of the enlarger. (Chất lượng của bức ảnh cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của máy phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dichroic enlarger": Máy phóng lọc màu (một loại máy phóng có bộ lọc màu tích hợp để in ảnh màu).
- For color printing, a dichroic enlarger is essential. (Để in ảnh màu, một máy phóng lọc màu là thiết bị thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlarge (động từ): phóng to, mở rộng.
- You can enlarge the image on the screen. (Bạn có thể phóng to hình ảnh trên màn hình.)
- Enlargement (danh từ): sự phóng to; bản phóng to.
- The enlargement revealed details not visible in the small print. (Bản phóng to đã tiết lộ các chi tiết không nhìn thấy được trong bản in nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Photo enlarger: máy phóng ảnh (cách gọi đầy đủ hơn).
- Projector (trong ngữ cảnh này): máy chiếu. (Lưu ý: "projector" có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong phòng tối nhiếp ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (nhiếp ảnh) máy phóng