enlevage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Hành động loại bỏ màu nhuộm trên vải; sự làm cho vải trở nên nhạt màu hơn hoặc trở về màu gốc.
- (Thể dục thể thao, môn chèo thuyền) Động tác chèo mạnh và nhanh trong một khoảng thời gian ngắn; một nhịp chèo được tăng tốc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Trong ngành dệt:
- L'enlevage de cette teinture nécessite un produit chimique spécifique. (Việc tẩy màu của loại thuốc nhuộm này đòi hỏi một hóa chất đặc biệt.)
- Après l'enlevage, le tissu a retrouvé sa couleur claire d'origine. (Sau khi tẩy màu, vải đã trở lại màu sáng nguyên bản của nó.)
Trong thể thao chèo thuyền:
- Le rameur a effectué un enlevage pour dépasser son adversaire. (Tay chèo đã thực hiện một nhịp chèo gấp để vượt qua đối thủ.)
- L'entraîneur a demandé un enlevage dans les derniers mètres de la course. (Huấn luyện viên yêu cầu một nhịp chèo gấp trong những mét cuối của cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à l'enlevage d'une tache": Tiến hành việc tẩy một vết bẩn (trong ngữ cảnh mở rộng từ nghĩa chuyên ngành dệt).
- "Un enlevage décisif": Một nhịp chèo gấp mang tính quyết định (trong bối cảnh thi đấu).
Biến thể và từ gần giống
- Enlever (động từ): Có nghĩa rộng là "lấy đi", "dỡ bỏ", "bắt cóc". Đây là động từ gốc tạo ra danh từ "enlevage".
- Décoloration (danh từ giống cái): Sự phai màu, sự tẩy trắng. Gần nghĩa với "enlevage" trong lĩnh vực dệt may.
- Accélération (danh từ giống cái): Sự tăng tốc. Gần nghĩa với "enlevage" trong lĩnh vực thể thao.
Từ đồng nghĩa
- (Ngành dệt) Déteintage, décoloration (một phần).
- (Thể thao) Accélération de la rame, coup d'accélérateur.
Lưu ý sử dụng
- "Enlevage" là một danh từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa thông dụng nhất của động từ gốc "enlever" là "lấy đi" hoặc "bắt cóc", nhưng danh từ "enlevage" lại không mang những nghĩa này.
- Trong cả hai lĩnh vực, từ này đều mô tả một hành động có chủ đích và thường mạnh mẽ nhằm thay đổi trạng thái (màu vải) hoặc tốc độ (chuyển động thuyền).
danh từ giống đực
- (ngành dệt) sự tẩy màu (vải đã nhuộm)
- (thể dục thể thao) sự chèo gấp; nhịp chèo gấp