enlightener
/in'laitnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khai sáng, người soi sáng: Chỉ một người truyền bá kiến thức, tư tưởng tiến bộ hoặc mang lại sự hiểu biết, nhận thức mới cho người khác, thường trong các lĩnh vực triết học, văn hóa hoặc xã hội.
- Người làm sáng tỏ: Chỉ một người giải thích, làm rõ một vấn đề, sự việc hoặc lý thuyết phức tạp nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Voltaire is considered a great enlightener of the 18th century. (Voltaire được coi là một nhà khai sáng vĩ đại của thế kỷ 18.)
- The teacher acted as an enlightener, helping us understand the complex scientific theory. (Giáo viên đã đóng vai trò một người soi sáng, giúp chúng tôi hiểu lý thuyết khoa học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as an enlightener": Đóng vai trò là người khai sáng.
- Her books served as an enlightener for a whole generation. (Những cuốn sách của bà đã đóng vai trò khai sáng cho cả một thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlighten (động từ): Khai sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.
- His lecture enlightened me about the history of the region. (Bài giảng của ông ấy đã khai sáng cho tôi về lịch sử của vùng này.)
- Enlightenment (danh từ): Sự khai sáng, thời đại Khai sáng; sự giác ngộ.
- The Age of Enlightenment was a period of intellectual growth. (Thời đại Khai sáng là một giai đoạn phát triển trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
- Illuminator: Người soi sáng, người làm sáng tỏ (nghĩa tương tự, có thể dùng trong ngữ cảnh trí tuệ hoặc vật lý).
- Educator: Nhà giáo dục (nhấn mạnh khía cạnh giảng dạy).
- Clarifier: Người làm rõ, người giải thích (nhấn mạnh khía cạnh làm sáng tỏ thông tin).
Lưu ý
- Từ "enlightener" ít phổ biến hơn so với động từ "enlighten" và danh từ "enlightenment". Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc khi nói về các nhân vật lịch sử có ảnh hưởng lớn về tư tưởng.
danh từ
- được làm sáng tỏ (một vấn đề...)