enligner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp thành hàng: Hành động sắp xếp các vật thể theo một đường thẳng, một hàng ngay ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardinier enligne les pots de fleurs le long de l'allée. (Người làm vườn xếp các chậu hoa thành hàng dọc theo lối đi.)
    • Pour le défilé, il faut enligner les chaises parfaitement. (Để chuẩn bị cho cuộc diễu hành, cần phải xếp ghế thành hàng một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enligner des arguments": sắp xếp các lập luận một cách trật tự, tuần tự.
    • L'avocat a su enligner ses arguments de manière convaincante. (Luật sư đã biết sắp xếp các lập luận của mình một cách thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Alignement (danh từ giống đực): sự xếp hàng, sự sắp thẳng hàng.
    • L'alignement des arbres est impressionnant. (Hàng cây được xếp thẳng hàng thật ấn tượng.)
  • Aligné, e (tính từ): được xếp thẳng hàng.
    • Les soldats sont parfaitement alignés. (Các binh sĩ được xếp hàng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranger: xếp, sắp xếp.
  • Disposer en ligne: bố trí thành hàng.
Từ trái nghĩa
  • Désaligner: làm lệch hàng, làm mất hàng.
  • Disperser: phân tán, rải rác.
ngoại động từ
  1. xếp thành hàng
    • Enligner des briques
      xếp gạch thành hàng